anatole france

anatole france

Anatole France sits at his writing desk with a thoughtful expression.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Anatole France bút hiệu của Jacques Anatole François Thibault, một nhà văn người Pháp nổi tiếng với các tiểu thuyết truyện ngắn tinh tế, sâu sắc. Ông sinh năm 1844 mất năm 1924, từng đoạt giải Nobel Văn học năm 1921.

dụ sử dụng
  • (Anatole France một trong những nhà văn vĩ đại nhất của Pháp.)
  • (Tác phẩm của Anatole France thường mang tính châm biếm xã hội sâu cay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phong cách Anatole France": chỉ lối viết văn tao nhã, pha trộn giữa triết học hài hước.
    • Nhiều nhà phê bình ca ngợi phong cách Anatole France trong các tiểu thuyết lịch sử của ông. (Nhiều nhà phê bình ca ngợi phong cách Anatole France trong các tiểu thuyết lịch sử của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • France (Anatole): tên đầy đủ khi nhắc đến nhà văn này.
  • Thibault (Jacques Anatole François): tên thật của ông.
  • Nhà văn Pháp: danh từ chung để chỉ các tác giả đến từ Pháp, nhưng khi kết hợp với "Anatole France" thì mang nghĩa riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn đoạt giải Nobel: chỉ chung các tác giả từng nhận giải Nobel Văn học, trong đó Anatole France.
  • Tác gia cổ điển Pháp: dùng để chỉ các nhà văn Pháp ảnh hưởng lâu dài, như Anatole France.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Anatole France".

Thành ngữ liên quan
  • "Như Anatole France": một cách nói ẩn dụ để chỉ sự tinh tế, trào phúng trong văn chương.
    • Bài viết của anh ấy giọng văn như Anatole France, vừa hóm hỉnh vừa sâu sắc. (Bài viết của anh ấy giọng văn như Anatole France, vừa hóm hỉnh vừa sâu sắc.)