anatomically

anatomically

An anatomically correct model of the human heart sits on the science desk.

Định nghĩa

Trạng từ: "Anatomically" có nghĩa về mặt giải phẫu học hoặc liên quan đến cấu trúc cơ thể. Từ này được dùng để mô tả một điều đó xét theo góc độ cấu trúc tổ chức của cơ thể sinh vật, đặc biệt con người.

dụ sử dụng
  • (Mô hình được thiết kế để chính xác về mặt giải phẫu học.)
  • (Về mặt giải phẫu học, con người tương đồng với các loài linh trưởng khác.)
  • (Người nghệ sĩ đã nghiên cứu cơ thể người về mặt giải phẫu học trước khi vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anatomically correct": chính xác về mặt giải phẫu học, thường dùng để chỉ các mô hình, hình vẽ hoặc mô tả cấu trúc cơ thể đúng với thực tế.

    • The doll was marketed as anatomically correct for educational purposes. (Con búp bê được quảng cáo chính xác về mặt giải phẫu học cho mục đích giáo dục.)
  • "Anatomically modern humans": người hiện đại về mặt giải phẫu học, thuật ngữ trong nhân chủng học chỉ loài người Homo sapiens với cấu trúc cơ thể giống người ngày nay.

    • Anatomically modern humans appeared around 300,000 years ago. (Người hiện đại về mặt giải phẫu học xuất hiện khoảng 300.000 năm trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Anatomical (tính từ): thuộc về giải phẫu học.

    • We studied the anatomical structure of the heart. (Chúng tôi đã nghiên cứu cấu trúc giải phẫu của tim.)
  • Anatomy (danh từ): giải phẫu học; cấu trúc cơ thể.

    • The anatomy of a bird is adapted for flight. (Giải phẫu của chim được thích nghi để bay.)
  • Anatomist (danh từ): nhà giải phẫu học.

    • The anatomist dissected the specimen carefully. (Nhà giải phẫu học đã mổ xẻ mẫu vật một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Structurally: về mặt cấu trúc.
    • Structurally, the building is sound. (Về mặt cấu trúc, tòa nhà này vững chắc.)
  • Physiologically: về mặt sinh lý học (liên quan đến chức năng, không phải cấu trúc).
    • Physiologically, the body regulates temperature. (Về mặt sinh lý học, cơ thể điều chỉnh nhiệt độ.)
Các cụm từ liên quan
  • Anatomically distinct: khác biệt về mặt giải phẫu học.

    • These two species are anatomically distinct. (Hai loài này khác biệt về mặt giải phẫu học.)
  • Anatomically detailed: chi tiết về mặt giải phẫu học.

    • The textbook includes anatomically detailed diagrams. (Sách giáo khoa bao gồm các sơ đồ chi tiết về mặt giải phẫu học.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "anatomically", nhưng cụm từ "anatomically correct" thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn giáo dục.