anatomist
/ə'nætəmist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà giải phẫu học: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về cấu trúc cơ thể của sinh vật, đặc biệt là bằng cách mổ xẻ và phân tích.
- Người phân tích tỉ mỉ: (Nghĩa bóng) Một người có xu hướng phân tích mọi thứ một cách rất chi tiết và kỹ lưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Leonardo da Vinci was not only an artist but also a skilled anatomist. (Leonardo da Vinci không chỉ là một nghệ sĩ mà còn là một nhà giải phẫu học tài năng.)
- The anatomist carefully studied the structure of the human heart. (Nhà giải phẫu học đã cẩn thận nghiên cứu cấu trúc của trái tim con người.)
- As a literary critic, he was an anatomist of human motives in the novel. (Là một nhà phê bình văn học, ông ấy là một người phân tích tỉ mỉ các động cơ của con người trong tiểu thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A keen anatomist of society": Một người phân tích sắc sảo về xã hội.
- The author is a keen anatomist of society, exposing its flaws in her writing. (Tác giả là một người phân tích sắc sảo về xã hội, phơi bày những khiếm khuyết của nó trong tác phẩm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Anatomy (n): Giải phẫu học; sự phân tích tỉ mỉ.
- He is studying human anatomy. (Anh ấy đang nghiên cứu giải phẫu học cơ thể người.)
- Anatomical (adj): (Thuộc về) giải phẫu học.
- The museum has an anatomical model of a skeleton. (Bảo tàng có một mô hình giải phẫu của một bộ xương.)
- Anatomize (v): Mổ xẻ, phân tích tỉ mỉ.
- The critic proceeded to anatomize the poem's themes. (Nhà phê bình tiến hành phân tích tỉ mỉ các chủ đề của bài thơ.)
Từ đồng nghĩa
- Dissector: Người mổ xẻ, nhà giải phẫu.
- Analyst: Nhà phân tích.
danh từ
- nhà mổ xẻ, nhà giải phẫu
- người phân tích, người mổ xẻ (nghĩa bóng)