anatomy

/ə'nætəmi/
Học thuật
Thân thiện
anatomy

A student studies human anatomy from a textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa giải phẫu: Một ngành khoa học nghiên cứu về cấu trúc của cơ thể sinh vật, đặc biệt cơ thể người động vật, bằng cách mổ xẻ phân tích.
    • Cấu trúc, hình thái: Cấu trúc bên trong của một sinh vật hoặc một bộ phận cơ thể.
    • Sự phân tích chi tiết: (Nghĩa mở rộng) Một sự phân tích tỉ mỉ chi tiết về cấu trúc hoặc bản chất của một đối tượng, sự việc nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a professor of anatomy at the medical school. ( ấy giáo sư khoa giải phẫu tại trường y.)
    • The anatomy of a frog is often studied in biology classes. (Cấu trúc giải phẫu của một con ếch thường được nghiên cứu trong các lớp học sinh học.)
    • His book provides a detailed anatomy of the political crisis. (Cuốn sách của ông ấy đưa ra một sự phân tích chi tiết về cuộc khủng hoảng chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comparative anatomy": Giải phẫu so sánh (nghiên cứu sự giống khác nhau về cấu trúc giữa các loài).

    • Comparative anatomy helps us understand evolution. (Giải phẫu so sánh giúp chúng ta hiểu về sự tiến hóa.)
  • "Surgical anatomy": Giải phẫu phẫu thuật (nghiên cứu cấu trúc cơ thể liên quan trực tiếp đến thực hành phẫu thuật).

    • Knowledge of surgical anatomy is crucial for every surgeon. (Kiến thức về giải phẫu phẫu thuật rất quan trọng đối với mọi bác sĩ phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Anatomist (n): Nhà giải phẫu học.

    • Leonardo da Vinci was also a skilled anatomist. (Leonardo da Vinci cũng một nhà giải phẫu học tài năng.)
  • Anatomize (v): Mổ xẻ, phân tích tỉ mỉ.

    • The critic anatomized every scene of the film. (Nhà phê bình đã phân tích tỉ mỉ từng cảnh của bộ phim.)
  • Anatomical (adj): (Thuộc về) giải phẫu.

    • This is an anatomical model of the human heart. (Đây một mô hình giải phẫu của trái tim người.)
Từ đồng nghĩa
  • Structure: Cấu trúc.
  • Dissection: Sự mổ xẻ, sự phân tích kỹ lưỡng.
  • Morphology: Hình thái học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "anatomy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "anatomy")

anatomy

A student studies human anatomy from a textbook.

danh từ
  1. thuật mổ xẻ
  2. khoa giải phẫu
  3. bộ xương; xác ướp (dùng để học)
  4. (thông tục) người gầy giơ xương