anatotitan

anatotitan

A paleontologist carefully brushes the fossilized skull of an anatotitan.

Định nghĩa

Danh từ: Anatotitan một loài khủng long mỏ vịt lớn nhất nổi tiếng nhất, sống vào cuối kỷ Phấn Trắng. Tên gọi này có nghĩa "người khổng lồ như vịt", phản ánh đặc điểm mỏ rộng dẹt giống như mỏ vịt của .

dụ sử dụng
  • (Khủng long loài ăn thực vật, từng lang thangBắc Mỹ hàng triệu năm trước.)
  • (Hóa thạch của cho thấy có thể dài tới 12 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anatotitan" thường được dùng trong ngữ cảnh cổ sinh vật học để chỉ một chi khủng long cụ thể, thay vì một loài chung chung.
    • Researchers discovered a new specimen of anatotitan in Montana. (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một mẫu vật mới của anatotitan ở Montana.)
Biến thể từ gần giống
  • Anatotitan (n) chỉ tên khoa học, không biến thể từ vựng phổ biến. Tuy nhiên, có thể được phân loại trong họ Hadrosauridae (khủng long mỏ vịt).
    • The anatotitan belongs to the hadrosaur family, known for their duck-like beaks. (Anatotitan thuộc họ khủng long mỏ vịt, nổi tiếng với mỏ giống vịt.)
Từ đồng nghĩa
  • Khủng long mỏ vịt khổng lồ: Mô tả chung, không phải tên khoa học chính xác.
  • Hadrosaur lớn: Dùng để chỉ các loài khủng long mỏ vịt kích thước lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến , đây danh từ riêng chỉ loài khủng long.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến , do đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ chứa "anatotitan"