anchoritic

anchoritic

The monk lives an anchoritic life in a small stone cell.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc mang tính chất của một ẩn sĩ (anchorite), sống ẩn dật khổ hạnh trong sự độc, thường mục đích tôn giáo.

dụ sử dụng
  • (Lối sống ẩn dật của các tu cổ đại bao gồm những khoảng thời gian dài cầu nguyện nhịn ăn.)
  • ( ấy chọn một cuộc sống ẩn dật trong một hang động xa xôi, cách xa nền văn minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Anchoritic solitude: sự độc ẩn dật, thường được nhấn mạnh như một yếu tố tinh thần hoặc tôn giáo.
    • The anchoritic solitude of the desert fathers was a form of spiritual discipline. (Sự độc ẩn dật của các giáo phụ sa mạc một hình thức kỷ luật tâm linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Anchorite (danh từ): người sống ẩn dật, ẩn sĩ.
    • The anchorite spent decades in prayer and meditation. (Vị ẩn sĩ đã dành nhiều thập kỷ để cầu nguyện thiền định.)
  • Anchoritic (tính từ): dạng biến thể chính xác của từ này, thường được dùng thay thế cho "anchoritic".
    • The anchoritic community was known for its strict rules. (Cộng đồng ẩn dật nổi tiếng với những quy tắc nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Eremitic: thuộc về hoặc mang tính chất ẩn sĩ, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo.
    • The eremitic tradition of the early Christians emphasized solitude. (Truyền thống ẩn sĩ của các Kitô hữu sơ khai nhấn mạnh sự độc.)
  • Hermitic: liên quan đến cuộc sống ẩn dật, khổ hạnh.
    • His hermitic existence was a choice to escape worldly distractions. (Cuộc sống ẩn dật của ông một sự lựa chọn để tránh xa những xao lãng trần tục.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "anchoritic".

Thành ngữ liên quan
  • To live like an anchorite: sống như một ẩn sĩ, nghĩa sống độc khổ hạnh.
    • After retiring, he decided to live like an anchorite in the mountains. (Sau khi nghỉ hưu, ông quyết định sống như một ẩn sĩ trên núi.)