anchorman

anchorman

The anchorman delivers the evening news from behind a studio desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dẫn chương trình chính (trong chương trình tin tức truyền hình): "Anchorman" phóng viên truyền hình nhiệm vụ điều phối dẫn dắt một chương trình phát sóng, nơi nhiều phóng viên khác đóng góp tin bài. Người này thường gương mặt trung tâm, kết nối các bản tin tương tác với khán giả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The anchorman introduced the breaking news story with calm professionalism. (Người dẫn chương trình chính đã giới thiệu câu chuyện tin nóng với sự chuyên nghiệp điềm tĩnh.)
    • She worked as an anchorman for the evening news for over a decade. ( ấy đã làm người dẫn chương trình chính cho bản tin buổi tối hơn một thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anchorman" trong bối cảnh thể thao: Đôi khi được dùng để chỉ người dẫn chương trình thể thao chính, người tổng hợp bình luận các sự kiện.

    • The sports anchorman provided expert analysis during the Super Bowl. (Người dẫn chương trình thể thao chính đã cung cấp phân tích chuyên môn trong suốt Super Bowl.)
  • "anchorman" trong ngữ cảnh lịch sử: Từ này bắt nguồn từ "anchor" (neo), ám chỉ vai trò "neo" giữ chương trình vững vàng giữa các thay đổi.

    • As the anchorman, he was the anchor that held the broadcast together. (Với tư cách người dẫn chương trình chính, anh ấy cái neo giữ chương trình phát sóng vững chắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Anchorwoman (danh từ): Người dẫn chương trình chính nữ.

    • The anchorwoman delivered the election results with clarity. (Người dẫn chương trình chính nữ đã truyền đạt kết quả bầu cử một cách rõ ràng.)
  • News anchor (danh từ): Người dẫn tin tức (có thể dùng cho cả nam nữ).

    • The news anchor is responsible for reading the headlines. (Người dẫn tin tức trách nhiệm đọc các tiêu đề.)
Từ đồng nghĩa
  • News presenter: người trình bày tin tức.
  • Broadcast journalist: nhà báo phát thanh/truyền hình.
  • Lead anchor: người dẫn chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Anchor a show: dẫn dắt một chương trình.
    • She will anchor the morning show starting next week. ( ấy sẽ dẫn chương trình buổi sáng bắt đầu từ tuần sau.)
Thành ngữ liên quan
  • To be the anchor: trụ cột, người giữ vững.
    • In times of crisis, the anchorman is the anchor of the newsroom. (Trong thời điểm khủng hoảng, người dẫn chương trình chính trụ cột của phòng tin.)