anchovy pear

anchovy pear

The anchovy pear is often pickled and served as a condiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả cơm: Một loại quả nguồn gốc từ Tây Ấn, hình dạng giống quả xoài, thường được ngâm chua hoặc muối để ăn.
    • Cây cơm: Cây nhiệt đới thuộc họ Măng cụt (Guttiferae), quả ăn được, thường mọcvùng Caribe.
dụ sử dụng
  • (Quả cơm thường được ngâm chua dùng làm gia vị.)
  • (Cây cho quả cơm nguồn gốc từ Tây Ấn.)
  • (Tôi đã thử một lát quả cơm; vị chua nhẹ hơi ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pickle anchovy pear": ngâm chua quả cơm.

    • They traditionally pickle anchovy pear to preserve it for long voyages. (Họ theo truyền thống ngâm chua quả cơm để bảo quản cho các chuyến đi biển dài.)
  • "anchovy pear tree": cây cơm (chỉ cây, không phải quả).

    • The anchovy pear tree can grow up to 15 meters tall. (Cây cơm có thể cao tới 15 mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Anchovy pear (cây): (tên khoa học).
    • The anchovy pear is also known as the "sea apple" in some regions. (Quả cơm còn được gọi là "táo biển" ở một số vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mango-like fruit: quả giống xoài (mô tả hình dạng).
  • Pickled pear: ngâm (chỉ quả đã qua chế biến).
  • West Indian fruit: quả Tây Ấn (chỉ nguồn gốc địa ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp "anchovy pear" danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ:
    • "to eat anchovy pear": ăn quả cơm.
      • Locals often eat anchovy pear raw or pickled. (Người dân địa phương thường ăn quả cơm sống hoặc ngâm chua.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến đây từ vựng chuyên ngành thực vật. Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh ẩm thực:
    • "As tangy as an anchovy pear": chua như quả cơm (so sánh vị chua).
      • The sauce was as tangy as an anchovy pear. (Nước sốt vị chua như quả cơm.)

Từ chứa "anchovy pear"