ancient history
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lịch sử cổ đại: "ancient history" chỉ khoảng thời gian lịch sử của thế giới từ buổi sơ khai cho đến khoảng thế kỷ thứ 5 sau Công nguyên (thường kết thúc với sự sụp đổ của Đế chế La Mã phương Tây).
- Chuyện cũ rích, chuyện xưa như trái đất: Trong ngữ cảnh thân mật, "ancient history" dùng để chỉ một sự kiện, thông tin hoặc câu chuyện đã quá cũ, ai cũng biết và không còn liên quan đến hiện tại.
Ví dụ sử dụng
Lịch sử cổ đại:
- We studied ancient history in school, focusing on Egypt and Rome. (Chúng tôi đã học lịch sử cổ đại ở trường, tập trung vào Ai Cập và La Mã.)
- The museum has a vast collection of artifacts from ancient history. (Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các hiện vật từ lịch sử cổ đại.)
Chuyện cũ rích:
- That argument we had is ancient history now; let's move on. (Cuộc tranh cãi đó giờ là chuyện cũ rích rồi; hãy bỏ qua đi.)
- His past mistakes are ancient history; he has changed completely. (Những sai lầm trong quá khứ của anh ấy là chuyện xưa như trái đất; anh ấy đã thay đổi hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be ancient history": là chuyện cũ, không còn quan trọng.
- The scandal is ancient history; nobody talks about it anymore. (Vụ bê bối đó là chuyện cũ rích; không ai còn nhắc đến nó nữa.)
"it feels like ancient history": cảm giác như chuyện xa xưa lắm rồi.
- Meeting her for the first time feels like ancient history now. (Lần đầu gặp cô ấy giờ cảm giác như chuyện xa xưa lắm rồi.)
Biến thể và từ gần giống
Ancient (tính từ): cổ xưa, cổ đại.
- They discovered an ancient temple in the jungle. (Họ phát hiện một ngôi đền cổ xưa trong rừng rậm.)
History (danh từ): lịch sử.
- She has a degree in history. (Cô ấy có bằng cấp về lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Old news: tin cũ, chuyện cũ.
- Water under the bridge: chuyện đã qua, không còn quan trọng.
- Bygone days: những ngày đã qua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Go down in history: đi vào lịch sử.
- This event will go down in history as a turning point. (Sự kiện này sẽ đi vào lịch sử như một bước ngoặt.)
Make history: làm nên lịch sử.
- The team made history by winning the championship. (Đội bóng đã làm nên lịch sử khi vô địch.)
Thành ngữ liên quan
- Ancient history (chính là thành ngữ): dùng để nói về điều gì đó đã quá cũ, không còn đáng bận tâm.
- Let bygones be bygones: hãy để quá khứ trôi qua.
- We agreed to let bygones be bygones and start fresh. (Chúng tôi đồng ý bỏ qua chuyện cũ và bắt đầu lại.)