ancients

ancients

The ancients built great stone temples.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Người cổ đại: "ancients" chỉ những người đã sống trong thời kỳ xa xưa, đặc biệt trước khi Đế chế La sụp đổTây Âu (vào khoảng thế kỷ thứ 5 sau Công nguyên). Từ này thường dùng để nói đến các nền văn minh cổ điển như Hy Lạp, La , Ai Cập, hoặc các dân tộc thời tiền sử.
dụ sử dụng
  • (Người cổ đại đã xây dựng những công trình tráng lệ như kim tự tháp Đấu trường La .)
  • (Nhiều người cổ đại tin rằng Trái Đất phẳng.)
  • (Khoa học hiện đại đã bác bỏ nhiều lý thuyết của người cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The wisdom of the ancients": trí tuệ của người xưa, thường dùng để chỉ kiến thức triết học, y học, hoặc thiên văn học cổ đại.

    • We can still learn a lot from the wisdom of the ancients. (Chúng ta vẫn có thể học được nhiều từ trí tuệ của người xưa.)
  • "In the days of the ancients": vào thời kỳ cổ đại.

    • In the days of the ancients, writing was a rare skill. (Vào thời kỳ cổ đại, viết lách một kỹ năng hiếm có.)
Biến thể từ gần giống
  • Ancient (tính từ): cổ đại, cổ xưa.

    • He studies ancient history. (Anh ấy nghiên cứu lịch sử cổ đại.)
  • Ancient (danh từ số ít): người cổ đại (dùng riêng lẻ, ít phổ biến hơn "ancients").

    • An ancient once said that time is the wisest counselor. (Một người cổ đại từng nói rằng thời gian cố vấn khôn ngoan nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • The old ones: người xưa (cách diễn đạt thơ ca hoặc trang trọng).
  • Prehistoric peoples: người tiền sử (chỉ thời kỳ trước khi chữ viết).
  • Classical civilizations: các nền văn minh cổ điển (như Hy Lạp, La ).
Thành ngữ liên quan
  • "Respect the ancients": tôn trọng người xưa, thường dùng để khuyên nên trân trọng di sản văn hóa.
    • We must respect the ancients and preserve their teachings. (Chúng ta phải tôn trọng người xưa bảo tồn những lời dạy của họ.)

Từ có nhắc đến "ancients"