ancohuma

ancohuma

A climber gazes up at the snowy peak of Ancohuma.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ancohuma: Một đỉnh núi caodãy Andes, thuộc Bolivia, với độ cao 20.960 feet (khoảng 6.388 mét). Đây một trong những đỉnh núi cao nhất trong khu vực.

dụ sử dụng
  • (Ancohuma một chặng leo núi đầy thử thách dành cho những nhà leo núi giàu kinh nghiệm.)
  • (Quang cảnh từ đỉnh Ancohuma thật ngoạn mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reach the summit of Ancohuma": đạt đến đỉnh Ancohuma.

    • Only a few expeditions have successfully reached the summit of Ancohuma. (Chỉ một vài đoàn thám hiểm đã thành công trong việc đạt đến đỉnh Ancohuma.)
  • "the Ancohuma massif": khối núi Ancohuma (chỉ toàn bộ khu vực núi non xung quanh đỉnh).

    • The Ancohuma massif is part of the Cordillera Real range. (Khối núi Ancohuma một phần của dãy Cordillera Real.)
Biến thể từ gần giống
  • Ancohuma (danh từ riêng): không biến thể, đây tên địa danh cụ thể.
  • Cordillera Real (danh từ riêng): dãy núi nơi Ancohuma tọa lạc.
Từ đồng nghĩa
  • Đỉnh núi: (đỉnh núi).
  • Dãy Andes: (dãy núi Andes).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "ancohuma" đây tên địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "ancohuma".