ancylose
Định nghĩa
Động từ: - Dính khớp, cứng khớp: "Ancylose" mô tả quá trình các khớp xương bị dính lại với nhau, dẫn đến mất khả năng cử động. Tình trạng này có thể xảy ra tự nhiên do bệnh lý (ví dụ viêm khớp) hoặc do phẫu thuật cố tình tạo ra. - Làm dính khớp (bằng phẫu thuật): Trong y học, "ancylose" còn chỉ hành động phẫu thuật để làm dính khớp, nhằm giảm đau hoặc ổn định khớp.
Ví dụ sử dụng
- (Các khớp của bệnh nhân bắt đầu dính lại sau nhiều năm bị viêm khớp không được điều trị.)
- (Các bác sĩ phẫu thuật quyết định làm dính khớp gối bị tổn thương để giảm đau mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo ancylosing": trải qua quá trình dính khớp.
- The patient underwent ancylosing of the wrist joint. (Bệnh nhân đã trải qua quá trình dính khớp cổ tay.)
"ancylosed joint": khớp đã bị dính.
- An ancylosed joint cannot move freely. (Một khớp đã bị dính không thể cử động tự do.)
Biến thể và từ gần giống
Ankylosis (danh từ): tình trạng dính khớp.
- Ankylosis of the spine can cause severe stiffness. (Dính khớp cột sống có thể gây cứng khớp nghiêm trọng.)
Ankylosing (tính từ): thuộc về quá trình dính khớp.
- Ankylosing spondylitis is a type of arthritis. (Viêm cột sống dính khớp là một loại viêm khớp.)
Từ đồng nghĩa
Fuse: hợp nhất, dính lại (thường dùng trong ngữ cảnh y học).
- The bones fused together over time. (Các xương đã dính lại với nhau theo thời gian.)
Stiffen: trở nên cứng, mất linh hoạt.
- The joint stiffened due to lack of movement. (Khớp trở nên cứng do thiếu vận động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ancylose up: (hiếm) trở nên dính khớp hoàn toàn.
- The joint ancylosed up after the surgery. (Khớp đã dính hoàn toàn sau ca phẫu thuật.)
Thành ngữ liên quan
- "Set in stone": (nghĩa bóng) cố định, không thay đổi, tương tự như sự dính khớp.
- The plan is not set in stone; we can still change it. (Kế hoạch không phải là cố định; chúng ta vẫn có thể thay đổi nó.)