and then some

and then some

The total cost was a week's salary and then some.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): - còn hơn thế nữa, còn nhiều hơn thế: Cụm từ "and then some" được dùng để nhấn mạnh rằng một điều đó không chỉ đúngmức độ đã nêu, còn vượt xa hơn, thêm một lượng đáng kể nữa. thường mang nghĩa " còn hơn thế nữa", " nhiều hơn thế".

dụ sử dụng
  • ( đã tốn của tôi một tuần lương còn hơn thế nữa.)
  • ( ấy đủ thông minh để hoàn thành dự án trong một ngày, còn hơn thế nữa.)
  • (Anh ấy đã ăn ba bát cơm còn nhiều hơn thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "and then some" thường đứng cuối câu: Cụm từ này thường được đặtcuối câu để bổ sung ý nghĩa cho mệnh đề chính.

    • The movie was two hours long and then some. (Bộ phim dài hai tiếng còn hơn thế nữa.)
  • Dùng để nhấn mạnh mức độ vượt trội: Khi muốn nói rằng một thứ đó không chỉ đáp ứng kỳ vọng còn vượt xa chúng.

    • He gave me what I asked for, and then some. (Anh ấy đã cho tôi những tôi yêu cầu, còn hơn thế nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • And more: hơn thế nữa (mang nghĩa tương tự, nhưng ít nhấn mạnh hơn).
  • Plus some: cộng thêm một chút (thường dùng trong văn nói thân mật).
Từ đồng nghĩa
  • And more: hơn thế nữa.
  • And beyond: vượt xa hơn.
  • And plenty more: nhiều hơn thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ để tạo thành cụm như:
    • Cost and then some: tốn kém còn hơn thế.
    • Take and then some: mất thời gian còn hơn thế.
Thành ngữ liên quan
  • And then some tự một thành ngữ, thường được dùng trong văn nói viết không trang trọng để nhấn mạnh.
    • The party was fun, and then some! (Bữa tiệc rất vui, còn hơn thế nữa!)