andean condor

andean condor

An Andean condor soars majestically over the mountain peaks.

Định nghĩa

Danh từ: - Loài kền kền Andes: "andean condor" một loài kền kền lớn sốngvùng núi cao dãy Andes, bộ lông đen vòng lông trắng quanh cổ.

dụ sử dụng
  • (Loài kền kền Andes một trong những loài chim bay lớn nhất thế giới.)
  • (Chúng tôi đã thấy một con kền kền Andes bay lượn cao trên những ngọn núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "andean condor" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả động vật hoang dã hoặc sinh học.
    • The andean condor is a symbol of power and freedom in Andean culture. (Loài kền kền Andes biểu tượng của sức mạnh tự do trong văn hóa Andes.)
Biến thể từ gần giống
  • Condor (danh từ): kền kền (nói chung), thường chỉ loài kền kền lớnchâu Mỹ.
    • The condor is an endangered species. (Loài kền kền một loài nguy tuyệt chủng.)
  • Andean (tính từ): thuộc về dãy núi Andes.
    • The Andean region is known for its unique wildlife. (Vùng Andes nổi tiếng với hệ động vật độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Vulture: kền kền (loài chim ăn xác chết, bao gồm cả condor).
  • Bird of prey: chim săn mồi (mặc dù condor chủ yếu ăn xác chết, vẫn thuộc nhóm này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đặc thù cho "andean condor", nhưng có thể dùng:
    • Soar like a condor: bay lượn như kền kền (thường dùng trong văn chương để chỉ sự tự do).
      • He dreamed of soaring like a condor over the Andes. (Anh ấy mơ ước được bay lượn như kền kền trên dãy Andes.)
Thành ngữ liên quan
  • As rare as an andean condor: hiếm như kền kền Andes (chỉ điều đó rất hiếm gặp).
    • Finding a four-leaf clover is as rare as an andean condor. (Tìm được một chiếc cỏ bốn hiếm như kền kền Andes.)