andira inermis

andira inermis

A tall andira inermis tree grows in a tropical forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây Andira inermis: Một loại cây thân gỗ, vỏ , mùi khó chịu độc tính. Gỗ của cây này rất bền chắc. Vỏ hạt của cây được sử dụng làm thuốc tẩy, thuốc tẩy giun chất gây nghiện.

dụ sử dụng
  • (Cây andira inermis nổi tiếng với lớp vỏ độc hại, có thể gây ra các phản ứng nghiêm trọng.)
  • (Gỗ của cây andira inermis được đánh giá cao độ bền chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be found in andira inermis": được tìm thấy trong cây andira inermis.

    • The purgative properties are found in the seeds of andira inermis. (Các đặc tính tẩy được tìm thấy trong hạt của cây andira inermis.)
  • "to extract from andira inermis": chiết xuất từ cây andira inermis.

    • Traditional medicine practitioners extract a narcotic compound from the bark of andira inermis. (Các thầy thuốc y học cổ truyền chiết xuất một hợp chất gây nghiện từ vỏ của cây andira inermis.)
Biến thể từ gần giống
  • Andira: tên chi thực vật (chi Andira) bao gồm nhiều loài cây khác, nhưng "andira inermis" loài cụ thể.
  • Inermis: tính từ trong tiếng Latin, nghĩa "không gai" hoặc "vô hại", mặc dù loài cây này thực tế vỏ độc.
Từ đồng nghĩa
  • Cabbage tree: tên thông thường khác của cây andira inermis ở một số vùng.
  • Bastard mahogany: tên gọi khác, liên quan đến gỗ của cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "andira inermis" đây tên thực vật cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "andira inermis".