andre malraux

Định nghĩa

André Malraux một danh từ riêng chỉ một người cụ thể. - Tiểu thuyết gia người Pháp (1901-1976): "André Malraux" tên của một nhà văn nổi tiếng người Pháp, cũng một nhà hoạt động chính trị nhà lý luận nghệ thuật. Ông được biết đến nhiều nhất qua các tiểu thuyết về cách mạng triết học, cũng như vai trò Bộ trưởng Văn hóa Pháp dưới thời Tổng thống Charles de Gaulle.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "André Malraux" trong bối cảnh chính trị: Tên của ông thường được nhắc đến khi nói về chính sách văn hóa của Pháp thời hậu chiến.
    • Chính sách của André Malraux đã thay đổi cách nhà nước hỗ trợ nghệ thuật.
  • "André Malraux" trong phê bình văn học: Ông được coi đại diện cho chủ nghĩa hiện sinh tiểu thuyết triết học.
    • Các nhà phê bình thường so sánh André Malraux với Jean-Paul Sartre về chiều sâu triết .
Biến thể từ gần giống
  • Malraux (danh từ riêng, dạng rút gọn): Thường dùng trong văn viết để chỉ cùng một người.
    • Malraux từng nói: "Nghệ thuật cuộc nổi loạn chống lại số phận."
  • Malrucian (tính từ, hiếm): Thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của André Malraux.
    • Phong cách viết Malrucian đầy kịch tính suy tư.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn Pháp (danh từ chung): Dùng để mô tả chức danh của ông.
    • André Malraux một nhà văn Pháp vĩ đại.
  • Nhà lý luận nghệ thuật (danh từ chung): Nhấn mạnh vai trò của ông trong lĩnh vực mỹ thuật.
    • Ông còn nổi tiếng như một nhà lý luận nghệ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs: "André Malraux" danh từ riêng, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: Tuy nhiên, có thể tham khảo câu nói nổi tiếng của ông:
    • "Nghệ thuật cuộc nổi loạn chống lại số phận" (thường được trích dẫn như một châm ngôn).
    • "Thời đại của chúng ta không phải thời đại của sự an toàn, thời đại của sự lựa chọn" (cũng thường được dùng làm thành ngữ triết học).