andrei andreyevich gromyko
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Andrei Andreyevich Gromyko là tên của một nhà ngoại giao và chính khách Liên Xô (1909-1989). Ông từng giữ chức Đại sứ Liên Xô tại Hoa Kỳ và Đại diện thường trực của Liên Xô tại Liên Hợp Quốc. Tên của ông thường được dùng để chỉ một nhân vật lịch sử có ảnh hưởng trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Andrei Andreyevich Gromyko từng là đại sứ Liên Xô tại Hoa Kỳ trong một giai đoạn quan trọng của Chiến tranh Lạnh.)
- (Nhiều nhà sử học coi Andrei Andreyevich Gromyko là một nhân vật chủ chốt trong ngoại giao Liên Xô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Gromyko doctrine": Một thuật ngữ không chính thức, ám chỉ phong cách ngoại giao cứng rắn và không khoan nhượng của Gromyko.
- The Gromyko doctrine influenced Soviet foreign policy for decades. (Học thuyết Gromyko đã ảnh hưởng đến chính sách đối ngoại của Liên Xô trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gromyko (n): Dạng rút gọn thường dùng để chỉ Andrei Andreyevich Gromyko.
- Gromyko was known for his stern demeanor. (Gromyko nổi tiếng với thái độ nghiêm nghị.)
- Andrei Gromyko (n): Một cách gọi khác, bỏ tên đệm.
- Andrei Gromyko held the position of Soviet Foreign Minister for 28 years. (Andrei Gromyko giữ chức Bộ trưởng Ngoại giao Liên Xô trong 28 năm.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà ngoại giao Liên Xô: Cụm từ mô tả chức vụ của ông.
- Chính khách thời Chiến tranh Lạnh: Mô tả vai trò lịch sử của ông.
Các cụm từ liên quan
- "Ambassador Gromyko": Cách gọi tôn kính khi nhắc đến ông trong vai trò đại sứ.
- Ambassador Gromyko addressed the United Nations Security Council. (Đại sứ Gromyko đã phát biểu tại Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.)
- "Foreign Minister Gromyko": Cách gọi khi ông giữ chức Bộ trưởng Ngoại giao.
- Foreign Minister Gromyko negotiated arms control treaties. (Bộ trưởng Ngoại giao Gromyko đã đàm phán các hiệp ước kiểm soát vũ khí.)
Thành ngữ liên quan
- "The Gromyko stare": Một thành ngữ không chính thức, mô tả cái nhìn lạnh lùng, đầy uy quyền của ông trong các cuộc họp ngoại giao.
- During the summit, he gave the Gromyko stare to his opponents. (Trong hội nghị thượng đỉnh, ông ấy đã nhìn đối thủ bằng cái nhìn Gromyko.)