andrew carnegie

andrew carnegie

Andrew Carnegie donates a library to a small town.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
Andrew Carnegie một nhà tư bản công nghiệp nhà từ thiện người Mỹ gốc Scotland (1835-1919). Ông nổi tiếng với việc xây dựng đế chế thépHoa Kỳ dành phần lớn tài sản của mình để tài trợ cho giáo dục, thư viện công cộng, các quỹ nghiên cứu.

dụ sử dụng
  • (Andrew Carnegie đã quyên góp hàng triệu đô la để xây dựng các thư viện công cộng trên khắp nước Mỹ.)
  • (Di sản của Andrew Carnegie được thấy qua nhiều tổ chức ông tài trợ, như Đại học Carnegie Mellon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Carnegie": chỉ một người phong cách từ thiện hoặc thành công tương tự Andrew Carnegie.

    • He is a Carnegie in the making, giving away his wealth to education. (Anh ấy đang trở thành một Carnegie, cho đi tài sản của mình giáo dục.)
  • "Carnegie effect": hiệu ứng xã hội khi một cá nhân giàu có đầu vào cộng đồng.

    • The Carnegie effect transformed small towns into centers of learning. (Hiệu ứng Carnegie đã biến các thị trấn nhỏ thành trung tâm học thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Carnegie (n): họ của Andrew Carnegie, thường dùng để chỉ cá nhân hoặc các tổ chức liên quan đến ông.

    • The Carnegie family established the Carnegie Endowment for International Peace. (Gia đình Carnegie đã thành lập Quỹ Carnegie Hòa bình Quốc tế.)
  • Carnegie Library (n): thư viện công cộng được tài trợ bởi Andrew Carnegie.

    • The local Carnegie Library is a historic building in our town. (Thư viện Carnegie địa phương một tòa nhà lịch sử trong thị trấn của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Industrialist: nhà tư bản công nghiệp.
  • Philanthropist: nhà từ thiện.
  • Magnate: ông trùm (trong lĩnh vực kinh doanh).
Các cụm từ liên quan
  • Carnegie Steel Company: công ty thép do Andrew Carnegie sáng lập, sau này trở thành một phần của U.S. Steel.

    • The Carnegie Steel Company revolutionized the steel industry. (Công ty Thép Carnegie đã cách mạng hóa ngành thép.)
  • Carnegie Medal: huy chương Carnegie, giải thưởng dành cho các tác phẩm văn học thiếu nhi xuất sắc.

    • She won the Carnegie Medal for her children's book. ( ấy đã giành Huy chương Carnegie cho cuốn sách thiếu nhi của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a Carnegie of something": trở thành người tiên phong hoặc nhà từ thiện lớn trong một lĩnh vực.
    • She is the Carnegie of renewable energy, funding solar projects worldwide. ( ấy Carnegie của năng lượng tái tạo, tài trợ các dự án năng lượng mặt trời trên toàn thế giới.)