andrew jackson
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Andrew Jackson (1767-1845) là tổng thống thứ bảy của Hoa Kỳ, tại nhiệm từ năm 1829 đến 1837. Ông nổi tiếng với việc chỉ huy quân đội Mỹ đánh bại quân Anh trong trận New Orleans năm 1815 (trong Chiến tranh năm 1812) và được biết đến như một người mở rộng quyền lực của tổng thống.
Ví dụ sử dụng
- (Andrew Jackson là một nhân vật gây tranh cãi trong lịch sử nước Mỹ.)
- (Khuôn mặt của Andrew Jackson xuất hiện trên tờ tiền hai mươi đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Jacksonian democracy": nền dân chủ Jackson, một thuật ngữ chính trị chỉ phong trào dân chủ dưới thời Andrew Jackson, nhấn mạnh quyền lực của người dân thường và mở rộng quyền bầu cử.
- Jacksonian democracy marked a shift in American politics toward greater participation by the common man. (Nền dân chủ Jackson đánh dấu sự chuyển dịch trong chính trị Mỹ hướng tới sự tham gia rộng rãi hơn của người dân thường.)
"Trail of Tears": Con đường nước mắt, một sự kiện lịch sử dưới thời Jackson khi hàng nghìn người Mỹ bản địa bị buộc phải di dời khỏi vùng đất của họ.
- The Trail of Tears is a tragic chapter associated with Andrew Jackson's policies. (Con đường nước mắt là một chương bi thảm gắn liền với các chính sách của Andrew Jackson.)
Biến thể và từ gần giống
Jackson (danh từ riêng): tên họ hoặc tên riêng, thường dùng để chỉ Andrew Jackson hoặc các nhân vật lịch sử khác cùng tên.
- Jackson is a common surname in the United States. (Jackson là một họ phổ biến ở Hoa Kỳ.)
Jacksonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Andrew Jackson hoặc thời đại của ông.
- The Jacksonian era saw significant political changes. (Thời đại Jackson chứng kiến nhiều thay đổi chính trị quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Old Hickory: biệt danh của Andrew Jackson, có nghĩa là "Cây Hickory già" (một loại cây gỗ cứng), tượng trưng cho tính cách cứng rắn và quyết đoán của ông.
- Old Hickory was known for his fierce determination in battle. (Old Hickory nổi tiếng với quyết tâm mãnh liệt trong chiến trận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to Jackson": (hiếm dùng) có thể được dùng trong ngữ cảnh lịch sử để chỉ hành động áp dụng các chính sách của Andrew Jackson.
- Historians sometimes say that the president tried to Jackson the banking system. (Các nhà sử học đôi khi nói rằng tổng thống đã cố gắng Jackson hóa hệ thống ngân hàng.)
Thành ngữ liên quan
- "To be a Jackson": (thành ngữ không chính thức) chỉ một người có tính cách mạnh mẽ, cứng rắn và độc lập, giống như Andrew Jackson.
- In business, he is a real Jackson, never backing down from a challenge. (Trong kinh doanh, anh ấy là một người thực sự giống Jackson, không bao giờ lùi bước trước thử thách.)