andrew johnson

andrew johnson

Andrew Johnson signs a document at his desk in the White House.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Andrew Johnson: Tổng thống thứ 17 của Hoa Kỳ, giữ chức vụ từ năm 1865 đến năm 1869. Ông Phó Tổng thống dưới thời Abraham Lincoln lên nắm quyền sau khi Lincoln bị ám sát. Nhiệm kỳ của ông nổi bật với việc bị Hạ viện luận tội (impeachment) nhưng được Thượng viện tha bỏ với chỉ một phiếu chênh lệch.

dụ sử dụng
  • (Andrew Johnson tổng thống Hoa Kỳ duy nhất bị luận tội sau đó được tha bỏ chỉ với một phiếu chênh lệch.)
  • (Nhiệm kỳ tổng thống của Andrew Johnson bị đánh dấu bởi những xung đột với Quốc hội về các chính sách Tái thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Andrew Johnson's impeachment": vụ luận tội Andrew Johnson, một sự kiện lịch sử quan trọng trong chính trị Hoa Kỳ.
    • The trial of Andrew Johnson's impeachment set a precedent for future presidential accountability. (Phiên tòa luận tội Andrew Johnson đã đặt ra tiền lệ cho trách nhiệm giải trình của tổng thống trong tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Johnson (họ): họ phổ biến của nhiều nhân vật lịch sử khác, như Lyndon B. Johnson (Tổng thống thứ 36).
    • Johnson is a common surname in American politics. (Johnson một họ phổ biến trong chính trị Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tổng thống thứ 17: cách gọi thay thế để chỉ Andrew Johnson.
    • The 17th president faced significant opposition from Radical Republicans. (Vị tổng thống thứ 17 đã phải đối mặt với sự phản đối đáng kể từ đảng Cộng hòa Cấp tiến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng "Andrew Johnson".
Thành ngữ liên quan
  • "A Johnsonian moment": (ít phổ biến) một tình huống gây tranh cãi hoặc bế tắc chính trị, ám chỉ nhiệm kỳ đầy biến động của Andrew Johnson.
    • The debate turned into a Johnsonian moment when no compromise could be reached. (Cuộc tranh luận trở thành một khoảnh khắc Johnsonian khi không thể đạt được thỏa hiệp.)