andrew mellon

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Andrew Mellon tên của một nhà tài chính nhà từ thiện người Mỹ, sống từ năm 1855 đến năm 1937. Ông một trong những nhân vật ảnh hưởng lớn trong lịch sử kinh tế chính trị Hoa Kỳ đầu thế kỷ 20.

dụ sử dụng
  • (Andrew Mellon từng giữ chức Bộ trưởng Ngân khố Hoa Kỳ dưới ba đời tổng thống.)
  • (Bảo tàng Nghệ thuật Quốc gia tại Washington, D.C. được thành lập phần lớn nhờ vào hoạt động từ thiện của Andrew Mellon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mellon family": chỉ gia đình Mellon, một gia tộc giàu có ảnh hưởng ở Mỹ.

    • The Mellon family has a long history of banking and philanthropy. (Gia đình Mellon lịch sử lâu đời trong lĩnh vực ngân hàng từ thiện.)
  • "Mellon Institute": một viện nghiên cứu khoa học được thành lập bởi Andrew Mellon anh trai của ông.

    • The Mellon Institute was a leading center for industrial research. (Viện Mellon từng trung tâm nghiên cứu công nghiệp hàng đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mellon (họ): họ của một gia tộc nổi tiếng ở Mỹ.

    • The name Mellon is associated with banking and art. (Họ Mellon gắn liền với ngân hàng nghệ thuật.)
  • Mellonism (danh từ): học thuyết hoặc chính sách kinh tế liên quan đến Andrew Mellon, đặc biệt chính sách giảm thuế thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

    • Mellonism influenced U.S. tax policy in the 1920s. (Chủ nghĩa Mellon đã ảnh hưởng đến chính sách thuế của Hoa Kỳ trong những năm 1920.)
Từ đồng nghĩa
  • Financier: nhà tài chính.
  • Philanthropist: nhà từ thiện.
  • Statesman: chính khách (trong bối cảnh ông từng giữ chức vụ công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Andrew Mellon".

Thành ngữ liên quan
  • "A Mellon moment": (không chính thức) một khoảnh khắc liên quan đến quyết định tài chính hoặc từ thiện quan trọng, ám chỉ phong cách của Andrew Mellon.
    • The billionaire's donation to the museum was a true Mellon moment. (Khoản quyên góp của tỷ phú cho bảo tàng một khoảnh khắc kiểu Mellon thực sự.)