androcée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bộ nhị: Trong thực vật học, "androcée" là một thuật ngữ chỉ bộ phận sinh sản đực của hoa, bao gồm toàn bộ các nhị hoa (các cơ quan sản xuất phấn hoa).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'androcée de cette fleur est composé de nombreuses étamines. (Bộ nhị của bông hoa này được cấu tạo từ nhiều nhị hoa.)
- Pour identifier la plante, il faut observer la structure de son androcée. (Để nhận dạng loài thực vật, cần quan sát cấu trúc bộ nhị của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Androcée didyname": Bộ nhị lưỡng cường, một kiểu bộ nhị có bốn nhị với hai nhị dài hơn.
- Les fleurs de la famille des Lamiaceae présentent souvent un androcée didyname. (Hoa thuộc họ Hoa môi thường có bộ nhị lưỡng cường.)
"Androcée monadelphe": Bộ nhị đơn thể, chỉ các nhị hoa dính lại với nhau thành một bó.
- Chez les Malvacées, l'androcée est typiquement monadelphe. (Ở họ Cẩm quỳ, bộ nhị thường là đơn thể.)
Biến thể và từ gần giống
Étamine (n.f): Nhị hoa, đơn vị cấu thành của bộ nhị, gồm chỉ nhị và bao phấn.
- Chaque étamine produit du pollen. (Mỗi nhị hoa sản xuất phấn hoa.)
Gynécée (n.m): Bộ nhụy, bộ phận sinh sản cái của hoa.
- L'androcée et le gynécée sont les organes reproducteurs de la fleur. (Bộ nhị và bộ nhụy là cơ quan sinh sản của hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Appareil reproducteur mâle: Cơ quan sinh sản đực (cách giải thích chung, không phải thuật ngữ chuyên môn chính xác bằng "androcée").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ chuyên ngành.)
danh từ giống đực
- (thực vật học) bộ nhị