androcéphale

Học thuật
Thân thiện
androcéphale

Un sphinx androcéphale garde l'entrée d'un temple ancien.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () đầu người: Dùng để mô tả một sinh vật (thườngtrong thần thoại, nghệ thuật hoặc miêu tả) phần đầucủa con người, trong khi phần thân có thể thuộc về một loài động vật khác hoặc một vật thể khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le sphinx égyptien est une créature androcéphale. (Nhân Ai Cập là một sinh vật đầu người.)
    • Dans la mythologie, on trouve des animaux androcéphales. (Trong thần thoại, người ta tìm thấy những con vật đầu người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, khảo cổ, lịch sử nghệ thuật hoặc khi mô tả các sinh vật huyền thoại. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Androcéphalie (danh từ giống cái): Đặc điểm của việc đầu người.
    • L'androcéphalie est un motif récurrent dans l'art antique. (Đặc điểm đầu ngườimột -típ lặp đi lặp lại trong nghệ thuật cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • À tête humaine: đầu người (cách diễn đạt mô tả thông thường hơn).
Từ trái nghĩa
  • Théricéphale (tính từ): () đầu thú.
  • Zoomorphe (tính từ): hình dạng hoặc đặc điểm của động vật.
androcéphale

Un sphinx androcéphale garde l'entrée d'un temple ancien.

tính từ
  1. () đầu người (vật thần thoại...)