androcéphale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) đầu người: Dùng để mô tả một sinh vật (thường là trong thần thoại, nghệ thuật hoặc miêu tả) có phần đầu là của con người, trong khi phần thân có thể thuộc về một loài động vật khác hoặc một vật thể khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le sphinx égyptien est une créature androcéphale. (Nhân sư Ai Cập là một sinh vật có đầu người.)
- Dans la mythologie, on trouve des animaux androcéphales. (Trong thần thoại, người ta tìm thấy những con vật có đầu người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, khảo cổ, lịch sử nghệ thuật hoặc khi mô tả các sinh vật huyền thoại. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Androcéphalie (danh từ giống cái): Đặc điểm của việc có đầu người.
- L'androcéphalie est un motif récurrent dans l'art antique. (Đặc điểm có đầu người là một mô-típ lặp đi lặp lại trong nghệ thuật cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- À tête humaine: Có đầu người (cách diễn đạt mô tả thông thường hơn).
Từ trái nghĩa
- Théricéphale (tính từ): (Có) đầu thú.
- Zoomorphe (tính từ): Có hình dạng hoặc đặc điểm của động vật.
tính từ
- (có) đầu người (vật thần thoại...)