androgenèse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự sinh sản đơn tính đực, sự hùng sinh: Trong sinh vật học, đây là quá trình phát triển của một cơ thể thực vật từ tế bào đực (ví dụ: từ hạt phấn), mà không có sự thụ tinh với tế bào cái. Đây là một hình thức sinh sản vô tính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'androgenèse est une technique utilisée en amélioration des plantes. (Sự sinh sản đơn tính đực là một kỹ thuật được sử dụng trong cải thiện giống cây trồng.)
- Les chercheurs étudient le mécanisme de l'androgenèse chez le tabac. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cơ chế của sự hùng sinh ở cây thuốc lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "induire l'androgenèse": kích thích, tạo ra sự sinh sản đơn tính đực.
- Un traitement chimique peut induire l'androgenèse dans les cultures cellulaires. (Một xử lý hóa học có thể kích thích sự hùng sinh trong các nuôi cấy tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
- Androgénétique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sự sinh sản đơn tính đực.
- Une plante androgénétique. (Một cây có nguồn gốc từ sự hùng sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Gynogenèse (danh từ giống cái): sự sinh sản đơn tính cái (một quá trình tương tự nhưng phát triển từ tế bào cái).
danh từ giống cái
- (sinh vật học) sự sinh sản đơn tính đực, sự hùng sinh