andromeda polifolia

andromeda polifolia

A small cluster of Andromeda polifolia blooms in a misty bog.

Định nghĩa

Danh từ: Andromeda polifolia tên khoa học của một loại cây bụi thường xanh, thân mọc thẳng hoặc lan. Loài cây này đặc điểm các chùm hoa màu trắng hoặc hồng rủ xuống. thường mọccác vùng đầm lầy than bùn rêu sphagnum các khu vực ẩm ướt tính axit khácBắc Âu.

dụ sử dụng
  • (Andromeda polifolia thường được tìm thấycác đầm lầy than bùnBắc Âu.)
  • (Những bông hoa màu hồng của Andromeda polifolia rủ xuống thành từng chùm, làm cho trở thành một loài cây dễ nhận biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Andromeda polifolia thường được dùng trong các văn bản khoa học, thực vật học sinh thái học để chỉ loài cây cụ thể này. còn được gọi phổ biến "cây hương thảo đầm lầy" (bog rosemary) trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt, tên thông thường của có thể được dịch "cây hương thảo đầm lầy" hoặc giữ nguyên tên khoa học.
Biến thể từ gần giống
  • Bog rosemary: Tên thông thường trong tiếng Anh của Andromeda polifolia, dịch "cây hương thảo đầm lầy".
  • Andromeda (Danh từ): Tên chi thực vật thuộc họ Thạch nam (Ericaceae), bao gồm Andromeda polifolia các loài liên quan.
  • Sphagnum peat bog: Đầm lầy than bùn rêu sphagnum, môi trường sống chính của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Bog rosemary: Tên thông thường, đồng nghĩa với Andromeda polifolia trong ngữ cảnh thực vật học.
  • Marsh andromeda: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Andromeda polifolia habitat: Môi trường sống của Andromeda polifolia, thường các đầm lầy than bùn.
  • Andromeda polifolia distribution: Phân bố của Andromeda polifolia, chủ yếuBắc Âu.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Andromeda polifolia đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.