andropogon virginicus

andropogon virginicus

Andropogon virginicus sways in the autumn breeze.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cỏ bụi cao: "andropogon virginicus" một loài thực vật thuộc chi Andropogon, đặc điểm mọc thành bụi cao. Loại cỏ này thường được tìm thấykhu vực đông nam Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • (Andropogon virginicus một loại cỏ phổ biếnđông nam Hoa Kỳ.)
  • (Những cỏ bụi cao của andropogon virginicus đung đưa trong gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify andropogon virginicus": nhận dạng loại cỏ này.

    • Botanists often identify andropogon virginicus by its tufted growth pattern. (Các nhà thực vật học thường nhận dạng andropogon virginicus qua hình dạng mọc thành bụi của .)
  • "habitat of andropogon virginicus": môi trường sống của loại cỏ này.

    • The habitat of andropogon virginicus includes fields and roadsides. (Môi trường sống của andropogon virginicus bao gồm các cánh đồng ven đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Andropogon (danh từ): chi thực vật chứa loài này.
    • The genus andropogon includes many species of grasses. (Chi andropogon bao gồm nhiều loài cỏ.)
  • Virginicus (tính từ): chỉ nguồn gốc từ Virginia hoặc vùng đông nam Hoa Kỳ.
    • The term "virginicus" in the name refers to its origin in the Virginian region. (Thuật ngữ "virginicus" trong tên gọi chỉ nguồn gốc từ vùng Virginia.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ bụi cao (tương đương mô tả) — không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, đây tên khoa học.
  • Broomsedge (từ thông dụng trong tiếng Anh): tên gọi thông thường của andropogon virginicus.
    • Broomsedge is another name for andropogon virginicus. (Broomsedge một tên gọi khác của andropogon virginicus.)
Các cụm từ (không phrasal verbs, danh từ chỉ loài thực vật)
  • Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loại cỏ này.