androsterone
Định nghĩa
Danh từ:
- Androsterone là một hormone androgen (nội tiết tố nam) có hoạt tính yếu hơn testosterone. Nó được sản xuất tự nhiên trong cơ thể, chủ yếu ở tuyến thượng thận và tinh hoàn, và đóng vai trò trong sự phát triển các đặc tính sinh dục nam thứ cấp.
Ví dụ sử dụng
- (Androsterone có hoạt tính yếu hơn testosterone nhưng vẫn góp phần vào các đặc tính nam giới.)
- (Mức độ androsterone trong cơ thể có thể được đo qua xét nghiệm nước tiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Androsterone sulfate": dạng liên kết của androsterone với axit sulfuric, thường được tìm thấy trong máu và nước tiểu.
- Androsterone sulfate is a metabolite used to assess androgen production. (Androsterone sulfate là một chất chuyển hóa được dùng để đánh giá sản xuất androgen.)
"Androsterone glucuronide": dạng liên kết với axit glucuronic, cũng là một chất chuyển hóa quan trọng.
- The excretion of androsterone glucuronide indicates liver function. (Sự bài tiết androsterone glucuronide cho thấy chức năng gan.)
Biến thể và từ gần giống
- Androsterone (n): danh từ chính, hormone cụ thể.
- Androgenic (adj): thuộc về androgen, có tính chất giống hormone nam.
- Androgenic effects include hair growth and voice deepening. (Các tác dụng androgenic bao gồm mọc lông và giọng nói trầm hơn.)
- Androgen (n): nhóm hormone nam bao gồm testosterone và androsterone.
- Androgens regulate male reproductive functions. (Các androgen điều chỉnh chức năng sinh sản nam.)
Từ đồng nghĩa
- Hormone androgen yếu: không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể mô tả là "một loại androgen có hoạt tính thấp".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break down into androsterone: phân hủy thành androsterone.
- Testosterone is broken down into androsterone in the liver. (Testosterone bị phân hủy thành androsterone trong gan.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "androsterone".