andésite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Anđêzit: Một loại đá núi lửa (đá magma) màu xám hoặc đen, có thành phần trung gian giữa bazan và đá rhyolit. Nó thường được tìm thấy ở các dãy núi như Andes, nơi nó được đặt tên theo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'andésite est une roche volcanique commune dans les zones de subduction. (Anđêzit là một loại đá núi lửa phổ biến ở các khu vực hút chìm.)
- On utilise parfois l'andésite comme matériau de construction. (Đôi khi người ta sử dụng anđêzit làm vật liệu xây dựng.)
- La lave de ce volcan est principalement de l'andésite. (Dung nham của ngọn núi lửa này chủ yếu là anđêzit.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất học, "andésite" thường được mô tả cùng với các khoáng vật chính của nó như plagioclase, pyroxene và hornblende.
- Cette andésite contient des phénocristaux de plagioclase. (Mẫu anđêzit này chứa các tinh thể plagioclase lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Andésitique (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất của anđêzit.
- Une lave andésitique (một dòng dung nham anđêzit)
Từ đồng nghĩa
- Roche volcanique intermédiaire: đá núi lửa thành phần trung gian. (Đây là một cách mô tả chính xác hơn về mặt kỹ thuật thay vì từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Lưu ý
- Từ này bắt nguồn từ tên của dãy núi Andes ở Nam Mỹ, nơi loại đá này rất phổ biến.
- "Andésite" là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực địa chất học, khoáng vật học và đôi khi trong xây dựng.
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) anđêzit