andésite

Học thuật
Thân thiện
andésite

Une géologue examine un échantillon d'andésite sur le terrain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Anđêzit: Một loại đá núi lửa (đá magma) màu xám hoặc đen, thành phần trung gian giữa bazan đá rhyolit. thường được tìm thấycác dãy núi như Andes, nơi được đặt tên theo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'andésite est une roche volcanique commune dans les zones de subduction. (Anđêzit là một loại đá núi lửa phổ biếncác khu vực hút chìm.)
    • On utilise parfois l'andésite comme matériau de construction. (Đôi khi người ta sử dụng anđêzit làm vật liệu xây dựng.)
    • La lave de ce volcan est principalement de l'andésite. (Dung nham của ngọn núi lửa này chủ yếu là anđêzit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học, "andésite" thường được mô tả cùng với các khoáng vật chính của như plagioclase, pyroxene hornblende.
    • Cette andésite contient des phénocristaux de plagioclase. (Mẫu anđêzit này chứa các tinh thể plagioclase lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Andésitique (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của anđêzit.
    • Une lave andésitique (một dòng dung nham anđêzit)
Từ đồng nghĩa
  • Roche volcanique intermédiaire: đá núi lửa thành phần trung gian. (Đâymột cách mô tả chính xác hơn về mặt kỹ thuật thay vì từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Lưu ý
  • Từ này bắt nguồn từ tên của dãy núi Andes ở Nam Mỹ, nơi loại đá này rất phổ biến.
  • "Andésite" là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực địa chất học, khoáng vật học đôi khi trong xây dựng.
andésite

Une géologue examine un échantillon d'andésite sur le terrain.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) anđêzit