anemic anoxia

anemic anoxia

A patient is diagnosed with anemic anoxia in a medical clinic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng thiếu oxy do thiếu máu: "anemic anoxia" một thuật ngữ y học chỉ tình trạng thiếu oxy trong các cơ thể, xảy ra do nồng độ hemoglobin trong máu giảm xuống. Hemoglobin protein trong hồng cầu nhiệm vụ vận chuyển oxy từ phổi đến các tế bào. Khi nồng độ hemoglobin thấp (do thiếu máu), khả năng mang oxy của máu bị suy giảm, dẫn đến các không nhận đủ oxy.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng thiếu oxy do thiếu máu sau khi xét nghiệm máu cho thấy nồng độ hemoglobin giảm nghiêm trọng.)
  • (Tình trạng thiếu oxy do thiếu máu có thể gây ra các triệu chứng như mệt mỏi, chóng mặt khó thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lâm sàng: "anemic anoxia" thường được dùng để phân biệt với các loại thiếu oxy khác, như thiếu oxy do thiếu máu cục bộ (ischemic anoxia) hay thiếu oxy do ngộ độc khí CO.
    • The physician must differentiate anemic anoxia from other forms of hypoxia to determine the correct treatment. (Bác sĩ phải phân biệt tình trạng thiếu oxy do thiếu máu với các dạng thiếu oxy khác để xác định phương pháp điều trị chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Anemia (danh từ): bệnh thiếu máu, tình trạng giảm số lượng hồng cầu hoặc hemoglobin.
    • Chronic anemia can lead to anemic anoxia if left untreated. (Thiếu máu mãn tính có thể dẫn đến thiếu oxy do thiếu máu nếu không được điều trị.)
  • Anoxic (tính từ): thuộc về hoặc gây ra tình trạng thiếu oxy.
    • Anoxic conditions in the brain can cause irreversible damage. (Các điều kiện thiếu oxy trong não có thể gây tổn thương không thể phục hồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypoxia do thiếu máu: thiếu oxy do giảm hemoglobin.
  • Thiếu oxy máu do thiếu máu: một cách diễn đạt tương tự nhưng ít chuyên sâu hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y học này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan trực tiếp.)