anemic

anemic

The patient felt anemic and needed to rest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến bệnh thiếu máu hoặc bị thiếu máu: "anemic" mô tả tình trạng cơ thể thiếu hồng cầu hoặc hemoglobin, dẫn đến mệt mỏi yếu ớt.
    • Thiếu sức sống, thiếu năng lượng: Nghĩa bóng của "anemic" chỉ một điều đó yếu ớt, không sức mạnh, sự nhiệt huyết hoặc hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Nghĩa y học:

    • The patient looked pale and anemic after the surgery. (Bệnh nhân trông xanh xao thiếu máu sau ca phẫu thuật.)
    • She was diagnosed with an anemic condition due to iron deficiency. ( ấy được chẩn đoán mắc tình trạng thiếu máu do thiếu sắt.)
  • Nghĩa bóng:

    • The company's anemic sales figures disappointed investors. (Các con số doanh thu yếu ớt của công ty đã làm nhà đầu thất vọng.)
    • He gave an anemic performance in the final match. (Anh ấy đã một màn trình diễn thiếu sức sống trong trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anemic growth": tăng trưởng yếu kém, thường dùng trong kinh tế.

    • The economy experienced anemic growth last quarter. (Nền kinh tế đã trải qua sự tăng trưởng yếu kém trong quý trước.)
  • "anemic attempt": nỗ lực yếu ớt, thiếu quyết tâm.

    • It was an anemic attempt to solve the problem. (Đó một nỗ lực yếu ớt để giải quyết vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Anemia (danh từ): bệnh thiếu máu.

    • Anemia can cause fatigue and dizziness. (Thiếu máu có thể gây mệt mỏi chóng mặt.)
  • Anemically (trạng từ): một cách thiếu sức sống, yếu ớt.

    • The team played anemically throughout the game. (Đội đã chơi một cách thiếu sức sống trong suốt trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Pale (xanh xao): thường dùng cho nghĩa y học.
    • His face was pale from the illness. (Khuôn mặt anh ấy xanh xao bệnh tật.)
  • Weak (yếu ớt): dùng cho cả nghĩa đen bóng.
    • The weak economy struggled to recover. (Nền kinh tế yếu ớt vật lộn để phục hồi.)
  • Feeble (yếu đuối): nhấn mạnh sự thiếu sức mạnh.
    • A feeble excuse for being late. (Một lời bào chữa yếu ớt cho việc đến muộn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "anemic", nhưng có thể kết hợp với động từ "be" hoặc "become": - He became anemic after the accident. (Anh ấy trở nên thiếu máu sau tai nạn.) - The project remained anemic despite efforts. (Dự án vẫn yếu ớt nhiều nỗ lực.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "anemic", nhưng có thể dùng trong các cụm so sánh: - Anemic as a ghost (yếu ớt như ma): mô tả sự xanh xao, thiếu sức sống. - He looked anemic as a ghost after the illness. (Anh ấy trông yếu ớt như ma sau cơn bệnh.)