anemone riparia

anemone riparia

A small cluster of anemone riparia grows near a clear stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cây thím bìm (thimbleweed) ở Bắc Mỹ: "anemone riparia" tên gọi của một loài thực vật thuộc chi Hải quỳ (Anemone), mọc hoang dãkhu vực Bắc Mỹ. Tên gọi "riparia" nguồn gốc từ tiếng Latinh, chỉ môi trường sống ven sông, suối.
    • Đặc điểm: Loài cây này thường hoa màu trắng hoặc hồng nhạt, thân thảo, cao khoảng 30-60 cm, thường mọccác khu vực ẩm ướt như bờ sông, đầm lầy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The anemone riparia is a common sight along riverbanks in northern North America. (Loài anemone riparia một cảnh tượng phổ biến dọc theo bờ sôngBắc Mỹ.)
    • Botanists often study the anemone riparia due to its unique adaptation to riparian habitats. (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu loài anemone riparia sự thích nghi độc đáo của với môi trường sống ven sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anemone riparia" trong văn bản khoa học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu thực vật học hoặc sinh thái học để mô tả một loài cụ thể trong chi Anemone.

    • The distribution of anemone riparia is limited to regions with high soil moisture. (Sự phân bố của loài anemone riparia bị giới hạncác khu vực độ ẩm đất cao.)
  • "anemone riparia" như một chỉ dẫn sinh thái: Loài cây này có thể được sử dụng làm chỉ thị sinh học cho môi trường sống ven sông lành mạnh.

    • Presence of anemone riparia indicates a well-preserved riparian ecosystem. (Sự hiện diện của loài anemone riparia cho thấy một hệ sinh thái ven sông được bảo tồn tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Anemone (danh từ): chi thực vật Hải quỳ, bao gồm nhiều loài khác nhau.
    • Anemone canadensis một loài họ hàng gần với anemone riparia.
  • Riparian (tính từ): liên quan đến bờ sông hoặc môi trường sống ven sông.
    • Riparian zones are critical for biodiversity. (Các khu vực ven sông rất quan trọng cho đa dạng sinh học.)
Từ đồng nghĩa
  • Thimbleweed (danh từ): tên gọi chung cho một số loài trong chi Anemone, bao gồm cả anemone riparia.
    • Thimbleweed is a common name for several Anemone species. (Thimbleweed tên gọi chung cho một số loài Anemone.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "anemone riparia" đây danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng "anemone riparia" đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.