anencephalous
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có não hoặc thiếu não: "anencephalous" mô tả tình trạng một sinh vật (thường là thai nhi) bị thiếu một phần hoặc toàn bộ não bộ. Đây là một khuyết tật bẩm sinh nghiêm trọng, thường dẫn đến tử vong ngay sau khi sinh hoặc thai chết lưu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fetus was diagnosed as anencephalous during the ultrasound. (Thai nhi được chẩn đoán là không có não trong quá trình siêu âm.)
- Anencephalous infants rarely survive more than a few hours after birth. (Trẻ sơ sinh không có não hiếm khi sống sót quá vài giờ sau khi sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"anencephalous condition": tình trạng không có não.
- The anencephalous condition is considered incompatible with life. (Tình trạng không có não được coi là không tương thích với sự sống.)
"anencephalous fetus": thai nhi không có não.
- The anencephalous fetus showed no brain activity. (Thai nhi không có não không có hoạt động não bộ nào.)
Biến thể và từ gần giống
Anencephaly (danh từ): chứng không có não.
- Anencephaly is a rare neural tube defect. (Chứng không có não là một dị tật ống thần kinh hiếm gặp.)
Anencephalic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tình trạng không có não (từ đồng nghĩa với "anencephalous").
- An anencephalic infant was born without a forebrain. (Một trẻ sơ sinh không có não được sinh ra mà không có não trước.)
Từ đồng nghĩa
- Brainless: không có não (thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc miêu tả sinh vật).
- Acephalous: không có đầu (trong một số ngữ cảnh y học, nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "anencephalous".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "anencephalous".