anesthesiology

anesthesiology

A doctor in anesthesiology monitors a patient during surgery.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chuyên ngành gây mê: "Anesthesiology" một nhánh của y học chuyên nghiên cứu ứng dụng các chất gây mê (anesthetics) nhằm làm mất cảm giác đau hoặc ý thức trong quá trình phẫu thuật, thủ thuật y tế, hoặc chăm sóc bệnh nhân.

dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định chuyên sâu về chuyên ngành gây mê sau khi tốt nghiệp trường y.)
  • (Bệnh viện một đội ngũ tay nghề cao trong chuyên ngành gây mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To practice anesthesiology": hành nghề gây mê.
    • He has been practicing anesthesiology for over 20 years. (Ông ấy đã hành nghề gây mê hơn 20 năm.)
  • "Advancements in anesthesiology": những tiến bộ trong chuyên ngành gây mê.
    • Recent advancements in anesthesiology have improved patient safety. (Những tiến bộ gần đây trong chuyên ngành gây mê đã cải thiện sự an toàn cho bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Anesthesiologist (danh từ): bác sĩ chuyên khoa gây mê.
    • The anesthesiologist monitored her vital signs during surgery. (Bác sĩ gây mê theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của ấy trong suốt ca phẫu thuật.)
  • Anesthetic (danh từ/tính từ): chất gây mê; thuốc gây mê.
    • The patient was given a local anesthetic before the procedure. (Bệnh nhân được tiêm thuốc gây mê tại chỗ trước khi thực hiện thủ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Anesthetics (danh từ): thuốc gây mê (thường dùng để chỉ các chất cụ thể, không phải chuyên ngành).
  • Anesthesiology không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; có thể dịch "chuyên ngành gây mê" hoặc "khoa gây mê".
Các cụm từ liên quan
  • Regional anesthesiology: gây mê vùng (khu vực cụ thể của cơ thể).
    • Regional anesthesiology is often used for childbirth. (Gây mê vùng thường được sử dụng cho việc sinh con.)
  • Pediatric anesthesiology: gây mê nhi khoa.
    • Pediatric anesthesiology requires special training due to children's unique physiology. (Gây mê nhi khoa đòi hỏi đào tạo đặc biệt do sinh lý độc đáo của trẻ em.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "anesthesiology". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, cụm từ "under anesthesia" (dưới tác dụng của thuốc mê) thường được dùng.
    • The patient was under anesthesia for the entire surgery. (Bệnh nhân đã dưới tác dụng của thuốc mê trong suốt ca phẫu thuật.)