anesthetise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gây mê, làm mất cảm giác: "anesthetise" có nghĩa tiêm hoặc cho một loại thuốc gây mê (anesthetic) vào cơ thể để làm mất cảm giác đau, đặc biệt trong các thủ thuật y tế hoặc phẫu thuật. Từ này thường được dùng trong bối cảnh y khoa.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ sẽ gây mê bệnh nhân trước khi phẫu thuật.)
  • (Họ cần gây nướu trước khi nhổ răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to anesthetise a region": gây mê một vùng cụ thể trên cơ thể.

    • The dentist anesthetised the lower jaw to perform the root canal. (Nha sĩ đã gây hàm dưới để thực hiện điều trị tủy răng.)
  • "to anesthetise someone": gây mê toàn thân cho ai đó.

    • The anesthesiologist anesthetised the patient for the heart surgery. (Bác sĩ gây mê đã gây mê toàn thân cho bệnh nhân trước ca phẫu thuật tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Anesthetic (danh từ/tính từ): thuốc gây mê; tính gây mê.
    • The anesthetic wore off after two hours. (Thuốc gây mê đã hết tác dụng sau hai giờ.)
  • Anesthesia (danh từ): sự gây mê, trạng thái mất cảm giác.
    • General anesthesia is used for major surgeries. (Gây mê toàn thân được sử dụng cho các ca phẫu thuật lớn.)
  • Anesthetist (danh từ): chuyên gia gây mê, bác sĩ gây mê.
    • The anesthetist monitored the patient during the operation. (Bác sĩ gây mê đã theo dõi bệnh nhân trong suốt ca phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Numb: làm , làm mất cảm giác.
    • The dentist numbed my tooth before filling it. (Nha sĩ đã làm răng của tôi trước khi trám.)
  • Sedate: cho uống thuốc an thần, làm dịu.
    • The vet sedated the dog before the X-ray. (Bác sĩ thú y đã cho chó uống thuốc an thần trước khi chụp X-quang.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Anesthetise with: gây mê bằng (một loại thuốc nào đó).
    • The patient was anesthetised with a mixture of gases. (Bệnh nhân đã được gây mê bằng hỗn hợp khí.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "anesthetise", nhưng có thể tham khảo cụm từ y khoa: "under anesthesia" (dưới tác dụng của thuốc mê).
    • The patient is currently under anesthesia for the procedure. (Bệnh nhân hiện đang dưới tác dụng của thuốc mê cho thủ thuật.)
anesthetise
The dentist will anesthetise the patient's gum before the procedure.