anesthetist
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bác sĩ gây mê (hoặc chuyên viên gây mê): "anesthetist" chỉ một chuyên gia y tế có nhiệm vụ gây mê cho bệnh nhân trước khi tiến hành phẫu thuật hoặc các thủ thuật y tế khác. Người này chịu trách nhiệm đưa bệnh nhân vào trạng thái mất cảm giác (mê hoặc tê) và theo dõi các dấu hiệu sinh tồn trong suốt quá trình.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ gây mê đã tiến hành gây mê trước ca phẫu thuật.)
- (Một bác sĩ gây mê lành nghề là điều cần thiết cho các ca phẫu thuật phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work as an anesthetist": làm việc với tư cách là bác sĩ gây mê.
- She works as an anesthetist in a large hospital. (Cô ấy làm bác sĩ gây mê tại một bệnh viện lớn.)
"to consult an anesthetist": tham khảo ý kiến bác sĩ gây mê.
- Patients must consult the anesthetist before the procedure. (Bệnh nhân phải tham khảo ý kiến bác sĩ gây mê trước khi thực hiện thủ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Anesthetic (danh từ hoặc tính từ): thuốc gây mê hoặc liên quan đến gây mê.
- The anesthetic took effect quickly. (Thuốc gây mê có tác dụng nhanh chóng.)
- Anesthesia (danh từ): trạng thái mất cảm giác hoặc quá trình gây mê.
- The patient was under general anesthesia. (Bệnh nhân đã được gây mê toàn thân.)
- Anesthetize (động từ): gây mê (hành động đưa thuốc mê vào cơ thể).
- The doctor anesthetized the patient before the surgery. (Bác sĩ đã gây mê cho bệnh nhân trước ca phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Anesthesiologist: bác sĩ gây mê (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, chỉ bác sĩ chuyên khoa gây mê).
- The anesthesiologist monitored the patient's vital signs. (Bác sĩ gây mê đã theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể liên quan đến "anesthetist".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "anesthetist".