anesthetize
Định nghĩa
Động từ: Gây mê, làm mất cảm giác (thường bằng thuốc mê hoặc thuốc tê) để ngăn chặn cảm giác đau đớn trong quá trình phẫu thuật hoặc thủ thuật y tế.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân phải được gây mê trước khi phẫu thuật.)
- (Nha sĩ sẽ gây tê nướu trước khi nhổ răng.)
- (Bác sĩ thú y thường gây mê động vật trong các ca phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be anesthetized to something": (nghĩa bóng) trở nên vô cảm, không còn phản ứng với điều gì đó.
- After years of exposure to violence, society seems anesthetized to the suffering of others. (Sau nhiều năm tiếp xúc với bạo lực, xã hội dường như trở nên vô cảm trước nỗi đau của người khác.)
- "to anesthetize someone into compliance": (hiếm) dùng biện pháp gây mê để khiến ai đó tuân thủ (thường mang nghĩa tiêu cực).
Biến thể và từ gần giống
- Anesthesia (danh từ): sự gây mê, thuốc mê.
- The patient was under anesthesia for three hours. (Bệnh nhân đã được gây mê trong ba giờ.)
- Anesthetic (danh từ/tính từ): thuốc gây mê/gây tê; có tính chất gây mê.
- The doctor applied a local anesthetic before the injection. (Bác sĩ đã bôi thuốc tê tại chỗ trước khi tiêm.)
- Anesthetist (danh từ): bác sĩ gây mê.
- The anesthetist monitored the patient's vital signs during surgery. (Bác sĩ gây mê theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân trong suốt ca phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Numb (động từ): làm tê liệt, làm mất cảm giác (thường dùng cho một vùng cụ thể).
- The cold weather numbed my fingers. (Thời tiết lạnh làm tê ngón tay tôi.)
- Sedate (động từ): cho uống thuốc an thần, làm dịu (không hoàn toàn gây mê).
- The vet sedated the dog before the X-ray. (Bác sĩ thú y đã cho chó uống thuốc an thần trước khi chụp X-quang.)
- Deadened (động từ): làm yếu đi, làm giảm cảm giác.
- The injection deadened the pain in my tooth. (Mũi tiêm đã làm giảm cơn đau ở răng tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Anesthetize away: gây mê để loại bỏ (cảm giác đau).
- The surgeon anesthetized away all sensation in the patient's leg. (Bác sĩ phẫu thuật đã gây mê để loại bỏ mọi cảm giác ở chân bệnh nhân.)
Thành ngữ liên quan
- Put under (thành ngữ không chính thức): gây mê (dùng trong ngữ cảnh thông thường).
- They put him under for the surgery. (Họ đã gây mê anh ấy để phẫu thuật.)
- Go under the knife (thành ngữ): trải qua phẫu thuật (không trực tiếp liên quan đến "anesthetize" nhưng thường đi kèm).
- She will go under the knife next week. (Cô ấy sẽ trải qua phẫu thuật vào tuần tới.)