aneurysmatic

aneurysmatic

A doctor examines an aneurysmatic blood vessel on a medical scan.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjective):
    • Liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi chứng phình mạch (aneurysm): "aneurysmatic" miêu tả một tình trạng, đặc điểm hoặc yếu tố liên quan đến sự phình to bất thường của thành mạch máu (động mạch hoặc tĩnh mạch). Từ này thường được dùng trong y học để chỉ các triệu chứng, biến chứng hoặc đặc điểm giải phẫu của phình mạch.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán sự giãn nở phình mạch của động mạch chủ.)
  • (Những thay đổi phình mạch trong mạch máu có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aneurysmatic rupture": vỡ phình mạch.

    • An aneurysmatic rupture is a life-threatening medical emergency. (Vỡ phình mạch một trường hợp cấp cứu y tế đe dọa tính mạng.)
  • "aneurysmatic sac": túi phình mạch.

    • The surgeon removed the aneurysmatic sac to prevent further bleeding. (Bác sĩ phẫu thuật đã loại bỏ túi phình mạch để ngăn chảy máu thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Aneurysm (danh từ): chứng phình mạch.

    • An aneurysm is a bulge in a blood vessel caused by a weakness in the vessel wall. (Phình mạch một khối phồng trong mạch máu do thành mạch bị yếu.)
  • Aneurysmal (tính từ): cùng nghĩa với "aneurysmatic", thường được dùng thay thế.

    • The doctor noted an aneurysmal formation in the brain scan. (Bác sĩ ghi nhận một cấu trúc phình mạch trong ảnh chụp não.)
Từ đồng nghĩa
  • Aneurysmal: liên quan đến phình mạch (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Dilated: giãn nở (nhưng không chuyên biệt cho phình mạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho từ này đây thuật ngữ y học kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho từ này.)