anfractuosité

Học thuật
Thân thiện
anfractuosité

La rivière a creusé une anfractuosité dans la paroi rocheuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đường ngoằn ngoèo, chỗ khúc khuỷu: Chỉ đặc điểm của một bề mặt hoặc cấu trúc nhiều chỗ lồi lõm, cong queo, không bằng phẳng.
    • Hốc, khe: Chỉ những chỗ lõm sâu, hốc nhỏ không đều, thường thấy trên các bề mặt gồ ghề như đá, vách núi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les anfractuosités de la falaise abritent des oiseaux marins. (Những hốc đá ngoằn ngoèo trên vách núi che chở cho các loài chim biển.)
    • L'explorateur a se faufiler dans les anfractuosités du rocher. (Nhà thám hiểm phải luồn lách qua những đường ngoằn ngoèo của tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anfractuosités cérébrales": Các nếp cuộn, rãnh trên bề mặt não bộ.

    • Les anfractuosités cérébrales augmentent la surface du cortex. (Các nếp cuộn não làm tăng diện tích bề mặt của vỏ não.)
  • "anfractuosités d'un raisonnement" (nghĩa bóng, ít dùng): Sự phức tạp, quanh co trong một lập luận.

    • Il est difficile de suivre les anfractuosités de sa pensée. (Thật khó để theo dõi những đường quanh co trong suy nghĩ của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Anfractueux (adj): Ngoằn ngoèo, khúc khuỷu, gồ ghề.
    • Un sentier anfractueux. (Một con đường mòn ngoằn ngoèo.)
Từ đồng nghĩa
  • Irrégularité: Sự không đều đặn, chỗ gồ ghề.
  • Creux: Chỗ lõm, hốc.
  • Cavité: Hốc, lỗ hổng.
  • Sinueux (tính từ): Quanh co, khúc khuỷu.
Từ trái nghĩa
  • Planéité: Độ bằng phẳng.
  • Uniformité: Sự đồng đều, bằng phẳng.
  • Lisse: Nhẵn, phẳng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này thường được dùngdạng số nhiều () để chỉ tập hợp nhiều chỗ lồi lõm, hốc khe.
  • Chủ yếu được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh mô tả mang tính kỹ thuật, khoa học (địa chất, giải phẫu) hoặc văn chương. Ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
anfractuosité

La rivière a creusé une anfractuosité dans la paroi rocheuse.

danh từ giống cái (thường số nhiều)
  1. hốc ngoằn ngoèo