angelica archangelica

angelica archangelica

The gardener harvests fresh angelica archangelica from the herb garden.

Định nghĩa

Danh từ: angelica archangelica một loại cây thảo mộc hai năm (biennial), được trồng trọt. Thân cây của được dùng để làm kẹo ăn được, trong khi rễ của được sử dụng trong y học.

dụ sử dụng
  • (Cây thường được dùng trong trà thảo mộc các đặc tính chữa bệnh của .)
  • (Thân cây được làm kẹo một nguyên liệu phổ biến trong bánh ngọt món tráng miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Công dụng trong y học cổ truyền: được biết đến với tác dụng hỗ trợ tiêu hóa, giảm đầy hơi chữa các bệnh về đường hô hấp.
    • In traditional medicine, angelica archangelica is used to treat colds and coughs. (Trong y học cổ truyền, angelica archangelica được dùng để chữa cảm lạnh ho.)
  • Sử dụng trong ẩm thực: Thân cây non được làm kẹo, còn hạt có thể dùng làm gia vị.
    • The seeds of angelica archangelica are sometimes used to flavor liqueurs. (Hạt của angelica archangelica đôi khi được dùng để tạo hương vị cho rượu mùi.)
Biến thể từ gần giống
  • Angelica (danh từ): Tên gọi chung của chi thực vật , trong đó một loài phổ biến.
    • Angelica is a genus of about 60 species of herbs. (Chi Angelica bao gồm khoảng 60 loài thảo mộc.)
  • Archangel (danh từ): Từ "archangel" trong tên gọi này có nghĩa "tổng lãnh thiên thần", ám chỉ nguồn gốc huyền thoại của cây.
Từ đồng nghĩa
  • Holy ghost (danh từ): Một tên gọi khác của trong một số ngữ cảnh dân gian, do truyền thuyết cho rằng cây này nguồn gốc từ thiên sứ.
  • Wild celery (danh từ): Một tên gọi thông dụng khác, cây họ hàng với cần tây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến angelica archangelica.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến angelica archangelica.