angelically
Định nghĩa
Trạng từ:
"Angelically" là trạng từ mô tả hành động được thực hiện một cách giống như thiên thần, mang ý nghĩa tốt đẹp, thuần khiết, dịu dàng hoặc vô tội.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ đang ngủ một cách thiên thần, rất thanh thản và vô tội.)
- (Cô ấy mỉm cười một cách dịu dàng, thuần khiết với bà của mình.)
- (Anh ấy cư xử một cách ngoan ngoãn, dễ thương như thiên thần trong buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Angelically" thường được dùng để miêu tả hành vi hoặc trạng thái của trẻ em, người yêu, hoặc các nhân vật trong văn học, nhằm nhấn mạnh sự trong sáng, ngây thơ hoặc đức hạnh.
- Trong ngữ cảnh mỉa mai, "angelically" có thể được dùng để châm biếm ai đó tỏ ra quá đỗi hoàn hảo hoặc giả tạo.
Biến thể và từ gần giống
- Angelic (tính từ): thuộc về thiên thần, như thiên thần.
- Her angelic voice calmed everyone. (Giọng hát thiên thần của cô ấy làm dịu mọi người.)
- Angel (danh từ): thiên thần.
- He is an angel for helping us. (Anh ấy là một thiên thần khi giúp đỡ chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Purely: một cách thuần khiết.
- She smiled purely. (Cô ấy mỉm cười một cách thuần khiết.)
- Innocently: một cách vô tội.
- The child looked up innocently. (Đứa trẻ ngước nhìn một cách vô tội.)
- Seraphically: một cách như thiên thần seraph (cấp cao nhất của thiên thần), mang sắc thái trang trọng hơn.
Các cụm từ liên quan
- Angelically sweet: ngọt ngào như thiên thần.
- Her voice was angelically sweet. (Giọng cô ấy ngọt ngào như thiên thần.)
- Angelically calm: bình tĩnh như thiên thần.
- He remained angelically calm despite the chaos. (Anh ấy vẫn bình tĩnh như thiên thần dù hỗn loạn.)
Thành ngữ liên quan
- To look angelic: trông như thiên thần.
- She looked angelic in her white dress. (Cô ấy trông như thiên thần trong chiếc váy trắng.)