angelology

angelology

Angelology is the study of angels in religious texts.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiên thần học: "Angelology" một nhánh của thần học chuyên nghiên cứu về các thiên thần, bao gồm bản chất, phân cấp, vai trò chức năng của họ trong vũ trụ theo quan điểm tôn giáo. Lĩnh vực này thường được tìm thấy trong các truyền thống Do Thái giáo, Ki- giáo Hồi giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The professor specializes in angelology and has written several books on the hierarchy of angels. (Giáo sư chuyên về thiên thần học đã viết nhiều sách về hệ thống phân cấp của các thiên thần.)
    • Angelology is a fascinating field that explores the role of angels in biblical texts. (Thiên thần học một lĩnh vực hấp dẫn khám phá vai trò của các thiên thần trong các văn bản kinh thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study angelology": nghiên cứu thiên thần học.

    • Many theologians study angelology to understand the divine order. (Nhiều nhà thần học nghiên cứu thiên thần học để hiểu trật tự thần thánh.)
  • "the angelology of the Middle Ages": thiên thần học thời Trung Cổ.

    • The angelology of the Middle Ages was heavily influenced by the works of Pseudo-Dionysius the Areopagite. (Thiên thần học thời Trung Cổ bị ảnh hưởng nặng nề bởi các tác phẩm của Pseudo-Dionysius the Areopagite.)
Biến thể từ gần giống
  • Angelological (adj): thuộc về thiên thần học.

    • The angelological theories of Thomas Aquinas are still studied today. (Các lý thuyết thiên thần học của Thomas Aquinas vẫn được nghiên cứu ngày nay.)
  • Angelologist (n): nhà thiên thần học.

    • She is a renowned angelologist who has deciphered ancient angelic texts. ( ấy một nhà thiên thần học nổi tiếng đã giải mã các văn bản thiên thần cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Theology of angels: thần học về thiên thần.
  • Angelography: mô tả về các thiên thần (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "angelology".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "angelology".