angina pectoris
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đau thắt ngực: "angina pectoris" là một tình trạng bệnh tim, đặc trưng bởi những cơn đau ngực dữ dội và đột ngột, xảy ra do lượng oxy cung cấp cho cơ tim bị giảm sút. Cơn đau thường xuất hiện khi gắng sức, căng thẳng hoặc xúc động mạnh và thuyên giảm khi nghỉ ngơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with angina pectoris and prescribed medication to manage the chest pain. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng đau thắt ngực và được kê thuốc để kiểm soát cơn đau ngực.)
- Angina pectoris can be a warning sign of a more serious heart condition. (Chứng đau thắt ngực có thể là dấu hiệu cảnh báo của một tình trạng tim nghiêm trọng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Stable angina pectoris": đau thắt ngực ổn định, là dạng phổ biến nhất, xảy ra khi tim phải làm việc nhiều hơn bình thường (ví dụ: khi leo cầu thang, chạy bộ) và thường có thể dự đoán trước.
- Stable angina pectoris usually resolves with rest or medication. (Đau thắt ngực ổn định thường hết khi nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc.)
"Unstable angina pectoris": đau thắt ngực không ổn định, là dạng nguy hiểm hơn, có thể xảy ra ngay cả khi nghỉ ngơi và là dấu hiệu của cơn đau tim sắp xảy ra.
- Unstable angina pectoris requires immediate medical attention. (Đau thắt ngực không ổn định cần được cấp cứu y tế ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
Angina (n): dạng rút gọn phổ biến của "angina pectoris", thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- He suffers from angina and has to carry nitroglycerin spray with him. (Anh ấy bị đau thắt ngực và phải mang theo bình xịt nitroglycerin.)
Anginal (adj): thuộc về cơn đau thắt ngực.
- The patient reported an anginal episode after climbing the stairs. (Bệnh nhân cho biết đã có một cơn đau thắt ngực sau khi leo cầu thang.)
Từ đồng nghĩa
- Chest pain due to myocardial ischemia: đau ngực do thiếu máu cơ tim (thuật ngữ y học mô tả chính xác hơn).
- Stenocardia: một thuật ngữ y học cổ điển khác cho chứng đau thắt ngực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bring on angina pectoris: gây ra cơn đau thắt ngực.
- Strenuous exercise can bring on angina pectoris in patients with coronary artery disease. (Tập thể dục gắng sức có thể gây ra cơn đau thắt ngực ở bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "angina pectoris" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.