angiocholite
Học thuậtThân thiện
Une angiocholite est diagnostiquée par un médecin examinant une image médicale.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng viêm ống mật: Một bệnh lý y khoa đặc trưng bởi tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở các ống dẫn mật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le patient a été hospitalisé pour une angiocholite aiguë. (Bệnh nhân đã được nhập viện vì chứng viêm ống mật cấp tính.)
- Le diagnostic d'angiocholite a été confirmé par une échographie. (Chẩn đoán chứng viêm ống mật đã được xác nhận bằng siêu âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "angiocholite ascendante": viêm ống mật ngược dòng, một dạng viêm nhiễm lan từ ruột lên các ống mật.
- L'obstruction biliaire peut entraîner une angiocholite ascendante. (Tắc nghẽn đường mật có thể dẫn đến viêm ống mật ngược dòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cholangite (n.f): Từ đồng nghĩa y khoa phổ biến hơn, cũng có nghĩa là viêm đường mật.
- La cholangite sclérosante primitive est une maladie chronique. (Viêm đường mật xơ cứng nguyên phát là một bệnh mãn tính.)
Từ đồng nghĩa
- Cholangite (n.f): Viêm đường mật.
- Inflammation des voies biliaires: Viêm nhiễm đường dẫn mật.
Une angiocholite est diagnostiquée par un médecin examinant une image médicale.
danh từ giống cái
- (y học) chứng viêm ống mật