angiogenesis inhibitor
Định nghĩa
Danh từ: Chất ức chế tạo mạch là một loại thuốc hoặc chất được thiết kế để ngăn chặn sự phát triển của các mạch máu mới, đặc biệt là những mạch máu nuôi dưỡng khối u.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn một chất ức chế tạo mạch để làm chậm sự phát triển của khối u.)
- (Các chất ức chế tạo mạch thường được sử dụng trong liệu pháp điều trị ung thư.)
- (Nghiên cứu cho thấy chất ức chế tạo mạch có thể làm khối u chết đói bằng cách cắt đứt nguồn cung cấp máu của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as an angiogenesis inhibitor": hoạt động như một chất ức chế tạo mạch.
- This compound acts as an angiogenesis inhibitor in preclinical trials. (Hợp chất này hoạt động như một chất ức chế tạo mạch trong các thử nghiệm tiền lâm sàng.)
- "angiogenesis inhibitor therapy": liệu pháp sử dụng chất ức chế tạo mạch.
- Angiogenesis inhibitor therapy has shown promising results in certain cancers. (Liệu pháp chất ức chế tạo mạch đã cho thấy kết quả khả quan trong một số loại ung thư.)
Biến thể và từ gần giống
- Angiogenesis (n): sự tạo mạch (quá trình hình thành mạch máu mới).
- Angiogenesis is a normal process in wound healing. (Sự tạo mạch là một quá trình bình thường trong quá trình lành vết thương.)
- Inhibitor (n): chất ức chế (một chất ngăn chặn một quá trình sinh học).
- An enzyme inhibitor can block specific chemical reactions. (Một chất ức chế enzyme có thể ngăn chặn các phản ứng hóa học cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Anti-angiogenic agent: tác nhân chống tạo mạch.
- Angiostatic drug: thuốc ngăn tạo mạch.
Các cụm từ liên quan
- Tumor angiogenesis inhibitor: chất ức chế tạo mạch khối u.
- Endogenous angiogenesis inhibitor: chất ức chế tạo mạch nội sinh (được sản xuất tự nhiên trong cơ thể).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "angiogenesis inhibitor". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, thuật ngữ này thường được dùng trong các cụm từ chuyên ngành như "angiogenesis inhibitor therapy" hoặc "angiogenesis inhibitor drug".