angiogenesis

angiogenesis

A scientist observes angiogenesis in a laboratory culture.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự hình thành mạch máu mới: "Angiogenesis" quá trình sinh lý trong đó các mạch máu mới được tạo ra từ các mạch máu đã sẵn. Quá trình này đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển bình thường của cơ thể, chữa lành vết thương, nhưng cũng liên quan đến các bệnh như ung thư, khi các khối u kích thích sự hình thành mạch máu để phát triển.

dụ sử dụng
  • (Sự hình thành mạch máu mới cần thiết cho việc chữa lành vết thương tái tạo .)
  • (Các tế bào ung thư thường kích thích sự hình thành mạch máu mới để cung cấp chất dinh dưỡng cho khối u.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inhibiting angiogenesis": ức chế sự hình thành mạch máu mới, thường được áp dụng trong điều trị ung thư.
    • Drugs that inhibit angiogenesis can slow down tumor growth. (Các loại thuốc ức chế sự hình thành mạch máu mới có thể làm chậm sự phát triển của khối u.)
  • "Angiogenesis in development": sự hình thành mạch máu mới trong quá trình phát triển phôi thai.
    • Angiogenesis in development is tightly regulated by growth factors. (Sự hình thành mạch máu mới trong quá trình phát triển được điều chỉnh chặt chẽ bởi các yếu tố tăng trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Angiogenic (tính từ): liên quan đến sự hình thành mạch máu mới.
    • Angiogenic factors stimulate blood vessel growth. (Các yếu tố hình thành mạch máu kích thích sự phát triển của mạch máu.)
  • Angiogenesis inhibitor (danh từ): chất ức chế sự hình thành mạch máu mới.
    • Bevacizumab is an angiogenesis inhibitor used in cancer therapy. (Bevacizumab một chất ức chế sự hình thành mạch máu mới được sử dụng trong liệu pháp ung thư.)
Từ đồng nghĩa
  • Vasculogenesis: sự hình thành mạch máu từ đầu, thường xảy ra trong phôi thai (khác với angiogenesis từ mạch máu sẵn).
  • Neovascularization: sự hình thành mạch máu mới, thường dùng trong bối cảnh bệnh .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "angiogenesis", nhưng có thể dùng:
    • Form new blood vessels: hình thành mạch máu mới.
      • The body forms new blood vessels through angiogenesis. (Cơ thể hình thành mạch máu mới thông qua sự hình thành mạch máu mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "angiogenesis".

Từ chứa "angiogenesis"