angiohemophilia

angiohemophilia

A patient with angiohemophilia receives a blood transfusion in a hospital.

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh ưa chảy máu mạch máu: "angiohemophilia" một dạng bệnh ưa chảy máu hiếm gặp, được phát hiện bởi Erik von Willebrand. Đây một rối loạn di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường, đặc trưng bởi sự thiếu hụt yếu tố đông máu chảy máu niêm mạc.

dụ sử dụng
  • (Bệnh ưa chảy máu mạch máu thường được chẩn đoánnhững bệnh nhân bị chảy máu niêm mạc không nguyên nhân.)
  • (Đột biến gen gây ra bệnh ưa chảy máu mạch máu được di truyền theo kiểu lặn trên nhiễm sắc thể thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have angiohemophilia": mắc bệnh ưa chảy máu mạch máu.

    • Patients who have angiohemophilia require careful management of bleeding episodes. (Bệnh nhân mắc bệnh ưa chảy máu mạch máu cần quản lý cẩn thận các đợt chảy máu.)
  • "a case of angiohemophilia": một ca bệnh ưa chảy máu mạch máu.

    • The doctor documented a rare case of angiohemophilia in a young child. (Bác sĩ đã ghi nhận một ca bệnh ưa chảy máu mạch máu hiếm gặpmột đứa trẻ nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Angiohemophilic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bệnh ưa chảy máu mạch máu.

    • The angiohemophilic symptoms included frequent nosebleeds. (Các triệu chứng liên quan đến bệnh ưa chảy máu mạch máu bao gồm chảy máu cam thường xuyên.)
  • Von Willebrand disease (danh từ): bệnh von Willebrand, một tên gọi khác của angiohemophilia.

    • Von Willebrand disease is the more common name for angiohemophilia. (Bệnh von Willebrand tên gọi phổ biến hơn của bệnh ưa chảy máu mạch máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Von Willebrand disease: bệnh von Willebrand (tên gọi thay thế).
  • Coagulation factor deficiency: thiếu hụt yếu tố đông máu (mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bleed out: chảy máu đến mức mất máu nghiêm trọng.

    • Without treatment, patients with angiohemophilia may bleed out after minor injuries. (Nếu không được điều trị, bệnh nhân mắc bệnh ưa chảy máu mạch máu có thể chảy máu đến mức mất máu nghiêm trọng sau những chấn thương nhỏ.)
  • Clot up: đông máu (thành cục).

    • The blood fails to clot up properly due to the deficiency in angiohemophilia. (Máu không thể đông lại đúng cách do sự thiếu hụt trong bệnh ưa chảy máu mạch máu.)
Thành ngữ liên quan
  • Bleed like a sieve: chảy máu rất nhiều (thành ngữ mô tả).

    • In angiohemophilia, even a small cut can make you bleed like a sieve. (Trong bệnh ưa chảy máu mạch máu, ngay cả một vết cắt nhỏ cũng có thể khiến bạn chảy máu rất nhiều.)
  • A weak link in the chain: một mắt xích yếu trong chuỗi (ám chỉ yếu tố đông máu bị thiếu).

    • The missing coagulation factor is the weak link in the chain for angiohemophilia patients. (Yếu tố đông máu bị thiếu mắt xích yếu trong chuỗi đối với bệnh nhân mắc bệnh ưa chảy máu mạch máu.)