angiologist

angiologist

An angiologist examines a patient's leg veins using a handheld ultrasound device.

Định nghĩa

Danh từ: Bác sĩ chuyên khoa mạch máumột bác sĩ chuyên về lĩnh vực y học nghiên cứu, chẩn đoán điều trị các bệnh liên quan đến hệ thống mạch máu (bao gồm động mạch, tĩnh mạch mao mạch).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chuyên khoa mạch máu đã đề nghị siêu âm để kiểm tra tắc nghẽn trong động mạch của bệnh nhân.)
  • (Sau khi bị đau chân, ấy được giới thiệu đến bác sĩ chuyên khoa mạch máu để đánh giá thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consult an angiologist": tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa mạch máu.
    • Patients with varicose veins should consult an angiologist for treatment options. (Bệnh nhân bị giãn tĩnh mạch nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa mạch máu để các lựa chọn điều trị.)
  • "Angiologist's report": báo cáo của bác sĩ chuyên khoa mạch máu.
    • The angiologist's report indicated a narrowing of the carotid artery. (Báo cáo của bác sĩ chuyên khoa mạch máu cho thấy sự hẹp của động mạch cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Angiology (danh từ): chuyên khoa mạch máungành y học nghiên cứu về mạch máu.
    • Angiology is a subspecialty of internal medicine. (Chuyên khoa mạch máu một chuyên ngành phụ của nội khoa.)
  • Angiogram (danh từ): chụp mạch máukỹ thuật hình ảnh để xem xét mạch máu.
    • The angiologist ordered an angiogram to visualize the blood flow. (Bác sĩ chuyên khoa mạch máu đã yêu cầu chụp mạch máu để quan sát dòng chảy của máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Vascular specialist: bác sĩ chuyên về mạch máu.
  • Phlebologist: bác sĩ chuyên về tĩnh mạch (một chuyên ngành hẹp hơn trong mạch máu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "angiologist" đây danh từ chỉ nghề nghiệp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "angiologist" do tính chất chuyên ngành của từ này.