angioplasty

angioplasty

A doctor performs an angioplasty to open a narrowed artery.

Định nghĩa

Danh từ:
- Phẫu thuật tái tạo mạch máu: "Angioplasty" một thủ thuật y khoa nhằm sửa chữa một mạch máu bị tổn thương hoặc làm thông tắc động mạch vành. Thủ thuật này thường sử dụng một ống thông bóng để nong rộng chỗ hẹp hoặc tắc nghẽn.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật tái tạo mạch máu để làm thông động mạch bị tắc.)
  • (Phẫu thuật tái tạo mạch máu một phương pháp điều trị phổ biến cho bệnh động mạch vành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Balloon angioplasty": phẫu thuật tái tạo mạch máu bằng bóng, một kỹ thuật cụ thể trong đó một quả bóng nhỏ được bơm phồng lên để nong rộng mạch máu.

    • Balloon angioplasty is often performed alongside stent placement. (Phẫu thuật tái tạo mạch máu bằng bóng thường được thực hiện cùng với việc đặt stent.)
  • "Coronary angioplasty": phẫu thuật tái tạo mạch máu vành, tập trung vào các động mạch cung cấp máu cho tim.

    • Coronary angioplasty can relieve chest pain and improve blood flow. (Phẫu thuật tái tạo mạch máu vành có thể giảm đau ngực cải thiện lưu lượng máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Angioplasty (danh từ): không biến thể chính thức, nhưng thường được kết hợp với các từ khác như "balloon angioplasty" hoặc "coronary angioplasty".
  • Angiogram (danh từ): chụp mạch máu, một thủ thuật chẩn đoán thường đi kèm với angioplasty.
    • The doctor performed an angiogram before the angioplasty. (Bác sĩ đã thực hiện chụp mạch máu trước khi phẫu thuật tái tạo mạch máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Vascular reconstruction: tái tạo mạch máu (thuật ngữ rộng hơn, có thể áp dụng cho các thủ thuật khác ngoài angioplasty).
  • Balloon dilation: nong mạch bằng bóng (mô tả cụ thể kỹ thuật trong angioplasty).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Open up (mở ra): thường dùng trong ngữ cảnh y khoa để mô tả việc làm thông mạch máu.
    • The procedure helped open up the blocked artery. (Thủ thuật đã giúp mở động mạch bị tắc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Clear the path" (dọn đường): thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ việc loại bỏ chướng ngại vật, tương tự như angioplasty làm thông mạch máu.
    • Angioplasty essentially clears the path for blood to flow freely. (Phẫu thuật tái tạo mạch máu về cơ bản dọn đường cho máu lưu thông tự do.)