angiosarcoma
A pathologist examines a tissue sample under a microscope to identify an angiosarcoma.
Định nghĩa
Danh từ: - U mạch ác tính: "angiosarcoma" là một loại ung thư hiếm gặp phát sinh từ các mô mạch máu. Bệnh thường xuất hiện ở vú và da, và được cho là bắt nguồn từ các tế bào nội mô (endothelial cells) của mạch máu.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc u mạch ác tính sau khi sinh thiết khối u.)
- (U mạch ác tính là một loại ung thư khó điều trị do tính chất hung hãn của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cutaneous angiosarcoma": u mạch ác tính ở da, thường thấy ở vùng da mặt và da đầu của người lớn tuổi.
- Cutaneous angiosarcoma is often misdiagnosed as a bruise. (U mạch ác tính ở da thường bị chẩn đoán nhầm là vết bầm.)
"Hepatic angiosarcoma": u mạch ác tính ở gan, liên quan đến việc tiếp xúc với hóa chất độc hại như vinyl chloride.
- Hepatic angiosarcoma has a very poor prognosis. (U mạch ác tính ở gan có tiên lượng rất xấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Angiosarcomatous (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến u mạch ác tính.
- The angiosarcomatous lesion spread rapidly. (Tổn thương do u mạch ác tính lây lan nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Hemangiosarcoma: một loại u mạch ác tính khác, thường dùng trong thú y hoặc y văn để chỉ khối u mạch máu ác tính.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến cho từ chuyên ngành này.)