angioscope

angioscope

A scientist uses an angioscope to examine a leaf's veins.

Định nghĩa

Danh từ: Angioscope một loại kính hiển vi đã được cải tiến, được sử dụng để nghiên cứu các mạch mao quản (capillary vessels) trong cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã sử dụng một kính angioscope để kiểm tra các mạch máu nhỏ trên da của bệnh nhân.)
  • (Với sự hỗ trợ của một kính angioscope, các nhà nghiên cứu có thể quan sát dòng chảy của máu qua các mao quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Angioscope thường được dùng trong các phòng thí nghiệm y học hoặc sinh học, nơi cần quan sát chi tiết cấu trúc vi của hệ thống mạch máu.
  • (Trong vi phẫu thuật, một kính angioscope đôi khi được sử dụng để đảm bảo độ chính xác khi phẫu thuật trên các mạch máu mỏng manh.)
Biến thể từ gần giống
  • Angioscopy (danh từ): Kỹ thuật sử dụng angioscope để quan sát các mạch máu.
    • Angioscopy is a valuable diagnostic tool for vascular diseases. (Kỹ thuật angioscopy một công cụ chẩn đoán giá trị cho các bệnh về mạch máu.)
  • Angiogram (danh từ): Hình ảnh chụp mạch máu (không phải cùng loại, nhưng liên quan đến việc nghiên cứu mạch máu).
Từ đồng nghĩa
  • Capillaroscope (danh từ): Kính hiển vi mao quản (một thuật ngữ tương tự, dùng để chỉ thiết bị chuyên dụng quan sát mao quản).
  • Microangioscope (danh từ): Kính hiển vi mạch máu vi (một biến thể chuyên sâu hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "angioscope", đây một thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "angioscope", đây một công cụ khoa học chuyên ngành.